単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 470,521 109,899 409,080 431,642 264,325
Các khoản giảm trừ doanh thu 61 56 67 0
Doanh thu thuần 470,459 109,899 409,023 431,575 264,325
Giá vốn hàng bán 572,905 65,760 379,571 186,788 178,101
Lợi nhuận gộp -102,446 44,138 29,452 244,787 86,224
Doanh thu hoạt động tài chính 230,545 54,942 112,983 42,023 158,199
Chi phí tài chính 79,002 61,889 68,562 72,588 132,721
Trong đó: Chi phí lãi vay 71,541 60,574 66,385 70,583 75,466
Chi phí bán hàng 7,427 2,802 2,590 5,516 3,016
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,446 21,495 19,807 159,625 25,197
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,186 8,314 44,439 15,035 79,115
Thu nhập khác 240 2,617 463 5,276 17,844
Chi phí khác 4,614 4,743 397 8,720 62,301
Lợi nhuận khác -4,374 -2,126 66 -3,444 -44,458
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -5,038 -4,580 -7,037 -34,045 -4,373
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,811 6,187 44,506 11,592 34,658
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,288 5,565 9,523 10,644 622
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,764 -1,274 4,788 -872 564
Chi phí thuế TNDN 9,052 4,291 14,311 9,773 1,186
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,759 1,896 30,195 1,819 33,472
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,644 387 753 574 -10,663
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,115 1,509 29,442 1,245 44,135
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)