単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 409,080 431,642 264,325 150,480 186,206
Các khoản giảm trừ doanh thu 56 67 0 116 198
Doanh thu thuần 409,023 431,575 264,325 150,364 186,008
Giá vốn hàng bán 379,571 186,788 178,101 109,468 141,001
Lợi nhuận gộp 29,452 244,787 86,224 40,896 45,007
Doanh thu hoạt động tài chính 112,983 42,023 158,199 65,528 49,995
Chi phí tài chính 68,562 72,588 132,721 77,651 65,683
Trong đó: Chi phí lãi vay 66,385 70,583 75,466 68,908 76,507
Chi phí bán hàng 2,590 5,516 3,016 2,659 2,975
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,807 159,625 25,197 19,848 20,842
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 44,439 15,035 79,115 7,478 7,859
Thu nhập khác 463 5,276 17,844 2,775 8,157
Chi phí khác 397 8,720 62,301 962 899
Lợi nhuận khác 66 -3,444 -44,458 1,813 7,258
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -7,037 -34,045 -4,373 1,212 2,356
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 44,506 11,592 34,658 9,290 15,116
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,523 10,644 622 4,984 6,139
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4,788 -872 564 -7,357 -2,947
Chi phí thuế TNDN 14,311 9,773 1,186 -2,373 3,192
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 30,195 1,819 33,472 11,664 11,925
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 753 574 -10,663 -1,324 -1,145
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 29,442 1,245 44,135 12,988 13,069
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)