|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
6,187
|
44,506
|
11,592
|
34,658
|
8,290
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
30,358
|
-16,278
|
238,993
|
3,322
|
63,235
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
13,217
|
20,092
|
24,880
|
23,327
|
23,320
|
|
- Các khoản dự phòng
|
4,405
|
1,875
|
147,717
|
57,093
|
3,638
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-47,837
|
-104,630
|
-4,187
|
-152,564
|
-33,632
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
60,574
|
66,385
|
70,583
|
75,466
|
69,908
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
36,546
|
28,228
|
250,585
|
37,979
|
71,525
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-124,448
|
-213,148
|
54,224
|
-1,118,297
|
-678,790
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
51,768
|
-269,106
|
-26,976
|
82,061
|
100,557
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-50,392
|
1,142,782
|
-409,340
|
150,993
|
-150,937
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-49,051
|
115
|
1,968
|
-208,847
|
72,928
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
3
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-87,532
|
-70,404
|
-47,318
|
-105,447
|
-41,684
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-24,002
|
-71
|
-909
|
-1,880
|
-23,621
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-499
|
-2,429
|
-1,325
|
-1,218
|
-1,358
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-247,608
|
615,966
|
-179,091
|
-1,164,655
|
-651,381
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-91,324
|
-805,503
|
-151,193
|
0
|
-413
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-268,637
|
-532,337
|
-108,160
|
-337,280
|
-252,582
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
357,408
|
470,366
|
61,009
|
1,196,177
|
206,707
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-152,227
|
0
|
-16,507
|
-193,349
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
339,556
|
180,502
|
64,637
|
243,354
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
87,915
|
37,394
|
27,916
|
291,029
|
53,776
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
85,362
|
-642,751
|
10,073
|
1,198,057
|
57,492
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
958,524
|
1,096,358
|
664,078
|
1,655,695
|
1,182,893
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-842,908
|
-748,776
|
-627,090
|
-1,646,146
|
-759,516
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-165
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
115,452
|
347,582
|
36,988
|
9,549
|
423,376
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-46,795
|
320,797
|
-132,030
|
42,950
|
-170,512
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
175,043
|
128,248
|
449,045
|
317,015
|
336,621
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
128,248
|
449,045
|
317,015
|
359,965
|
166,109
|