単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 215,236 149,508 148,713 145,612 104,497
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 215,236 149,508 148,713 145,612 104,497
Giá vốn hàng bán 171,447 137,321 132,726 136,771 86,897
Lợi nhuận gộp 43,789 12,187 15,987 8,840 17,600
Doanh thu hoạt động tài chính 26 2,258 2,836 614 358
Chi phí tài chính 7,332 4,083 2,724 2,598 3,572
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,332 4,668 2,724 2,598 2,762
Chi phí bán hàng 3,815 3,732 2,616 1,299 1,065
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,388 12,324 13,174 7,348 79
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,281 -5,693 310 -1,791 13,242
Thu nhập khác 4,827 11,408 12,367 5,091 9,594
Chi phí khác 130 3,413 8,749 2,689 15,263
Lợi nhuận khác 4,698 7,994 3,618 2,402 -5,670
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,978 2,301 3,927 611 7,573
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,938 50 707 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,938 50 707 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,040 2,251 3,220 611 7,573
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,040 2,251 3,220 611 7,573
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)