単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 32,121 23,740 11,034 37,602 27,914
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 32,121 23,740 11,034 37,602 27,914
Giá vốn hàng bán 29,391 23,579 8,690 25,238 36,363
Lợi nhuận gộp 2,730 161 2,344 12,365 -8,448
Doanh thu hoạt động tài chính 213 170 2 -26 36
Chi phí tài chính 1,121 1,068 757 625 348
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,121 1,068 573 0 348
Chi phí bán hàng 271 221 182 390 414
Chi phí quản lý doanh nghiệp -507 2,017 840 -2,270 -14,268
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,057 -2,976 567 13,594 5,094
Thu nhập khác 941 4,239 136 4,277 186
Chi phí khác 1,741 375 606 12,540 1,158
Lợi nhuận khác -801 3,864 -470 -8,263 -972
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,257 888 97 5,331 4,123
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,257 888 97 5,331 4,123
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,257 888 97 5,331 4,123
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)