単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 37,271 32,121 23,740 11,034 37,602
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 37,271 32,121 23,740 11,034 37,602
Giá vốn hàng bán 32,151 29,391 23,579 8,690 25,238
Lợi nhuận gộp 5,120 2,730 161 2,344 12,365
Doanh thu hoạt động tài chính 10 213 170 2 -26
Chi phí tài chính 516 1,121 1,068 757 625
Trong đó: Chi phí lãi vay 516 1,121 1,068 573 0
Chi phí bán hàng 280 271 221 182 390
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,149 -507 2,017 840 -2,270
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 185 2,057 -2,976 567 13,594
Thu nhập khác 32 941 4,239 136 4,277
Chi phí khác 84 1,741 375 606 12,540
Lợi nhuận khác -52 -801 3,864 -470 -8,263
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 133 1,257 888 97 5,331
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 133 1,257 888 97 5,331
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 133 1,257 888 97 5,331
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)