単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 244,921 215,159 220,191 206,479 206,136
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,675 4,527 2,343 8,766 9,324
1. Tiền 3,675 4,527 2,343 3,766 4,324
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 5,000 5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 7,500 12,500 18,800
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 180,885 155,253 160,169 132,104 128,390
1. Phải thu khách hàng 183,222 153,177 156,895 135,087 127,393
2. Trả trước cho người bán 5,488 4,984 4,923 5,725 4,422
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 -14 0
4. Các khoản phải thu khác 65,374 64,114 48,190 44,369 61,577
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -73,199 -67,521 -49,825 -53,077 -65,002
IV. Tổng hàng tồn kho 57,910 53,545 48,674 52,041 48,587
1. Hàng tồn kho 57,910 53,545 48,674 52,041 48,587
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,451 1,834 1,505 1,068 1,035
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 542 505 0 161 202
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,909 1,328 0 881 833
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 25
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 1,505 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8,837 6,909 9,695 6,339 12,099
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,017 1,553 1,528 1,763 1,763
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,017 1,553 1,528 1,763 1,763
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5,352 4,698 4,294 3,895 3,496
1. Tài sản cố định hữu hình 5,352 4,591 4,193 3,799 3,405
- Nguyên giá 83,206 83,206 83,206 83,206 83,206
- Giá trị hao mòn lũy kế -77,855 -78,615 -79,013 -79,407 -79,801
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 107 101 96 91
- Nguyên giá 0 107 107 107 107
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -5 -11 -16
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 600 600 600 600 5,563
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 600 600 600 600 600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 4,963
V. Tổng tài sản dài hạn khác 868 58 390 82 1,278
1. Chi phí trả trước dài hạn 868 58 390 82 1,278
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 253,758 222,068 229,886 212,819 218,235
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 178,002 140,982 144,537 123,789 100,203
I. Nợ ngắn hạn 176,812 140,982 144,537 123,789 100,203
1. Vay và nợ ngắn 32,209 18,316 14,616 11,616 2,413
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 71,518 61,600 69,092 50,608 50,049
4. Người mua trả tiền trước 27,781 16,908 17,074 21,027 7,376
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,876 12,269 9,566 6,804 5,425
6. Phải trả người lao động 3,752 4,484 2,930 2,705 2,267
7. Chi phí phải trả 19,853 21,090 24,173 19,954 14,637
8. Phải trả nội bộ 14 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,454 5,947 6,773 5,087 17,649
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 5,601
II. Nợ dài hạn 1,190 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 411 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 779 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 75,755 81,086 85,349 89,030 118,032
I. Vốn chủ sở hữu 75,755 81,086 85,349 89,030 118,032
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 144,235 144,235 144,235 144,235 144,235
2. Thặng dư vốn cổ phần 15,704 15,704 15,704 15,704 15,704
3. Vốn khác của chủ sở hữu 7,390 7,390 7,390 7,390 7,390
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 24,957 24,957 24,957 24,957 24,957
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -116,531 -111,200 -106,937 -103,257 -74,255
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5 5 5 5 5
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 253,758 222,068 229,886 212,819 218,235