単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 380,466 293,269 257,746 244,921 215,159
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,141 2,421 648 3,675 4,527
1. Tiền 1,141 2,421 548 3,675 4,527
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 100 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 273,358 225,156 198,478 180,885 155,253
1. Phải thu khách hàng 216,859 223,239 197,971 183,222 153,177
2. Trả trước cho người bán 13,633 8,792 8,047 5,488 4,984
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 62,891 67,813 66,497 65,374 64,114
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -20,025 -74,689 -74,038 -73,199 -67,521
IV. Tổng hàng tồn kho 102,138 62,138 55,108 57,910 53,545
1. Hàng tồn kho 102,138 62,138 55,108 57,910 53,545
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,829 3,554 3,513 2,451 1,834
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,018 464 760 542 505
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,811 3,091 2,745 1,909 1,328
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 8 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 12,122 10,416 8,042 8,837 6,909
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,032 463 1,175 2,017 1,553
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,032 463 1,175 2,017 1,553
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7,848 6,823 5,884 5,352 4,698
1. Tài sản cố định hữu hình 7,848 6,823 5,884 5,352 4,591
- Nguyên giá 92,382 83,206 83,206 83,206 83,206
- Giá trị hao mòn lũy kế -84,534 -76,384 -77,322 -77,855 -78,615
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 107
- Nguyên giá 0 0 0 0 107
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 600 600 600 600 600
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 600 600 600 600 600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,641 2,530 383 868 58
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,641 2,530 383 868 58
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 392,587 303,685 265,788 253,758 222,068
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 211,524 228,915 190,130 178,002 140,982
I. Nợ ngắn hạn 210,297 227,725 188,977 176,812 140,982
1. Vay và nợ ngắn 63,001 61,706 40,345 32,209 18,316
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 80,051 95,082 77,072 71,518 61,600
4. Người mua trả tiền trước 28,691 22,725 23,930 27,781 16,908
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,319 19,580 19,320 16,876 12,269
6. Phải trả người lao động 4,439 3,133 3,441 3,752 4,484
7. Chi phí phải trả 10,014 18,137 19,040 19,853 21,090
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 14 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,439 7,019 5,474 4,454 5,947
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,227 1,190 1,153 1,190 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 449 411 374 411 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 779 779 779 779 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 181,063 74,770 75,658 75,755 81,086
I. Vốn chủ sở hữu 181,063 74,770 75,658 75,755 81,086
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 144,235 144,235 144,235 144,235 144,235
2. Thặng dư vốn cổ phần 15,704 15,704 15,704 15,704 15,704
3. Vốn khác của chủ sở hữu 7,390 7,390 7,390 7,390 7,390
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 24,957 24,957 24,957 24,957 24,957
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -11,224 -117,516 -116,628 -116,531 -111,200
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5 5 5 5 5
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 392,587 303,685 265,788 253,758 222,068