単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 257,746 244,921 215,159 220,191 206,479
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 648 3,675 4,527 2,343 8,766
1. Tiền 548 3,675 4,527 2,343 3,766
2. Các khoản tương đương tiền 100 0 0 0 5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 7,500 12,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 198,478 180,885 155,253 160,169 132,104
1. Phải thu khách hàng 197,971 183,222 153,177 156,895 135,087
2. Trả trước cho người bán 8,047 5,488 4,984 4,923 5,725
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 -14 0
4. Các khoản phải thu khác 66,497 65,374 64,114 48,190 44,369
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -74,038 -73,199 -67,521 -49,825 -53,077
IV. Tổng hàng tồn kho 55,108 57,910 53,545 48,674 52,041
1. Hàng tồn kho 55,108 57,910 53,545 48,674 52,041
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,513 2,451 1,834 1,505 1,068
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 760 542 505 0 161
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,745 1,909 1,328 0 881
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8 0 0 0 25
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 1,505 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8,042 8,837 6,909 9,695 6,339
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,175 2,017 1,553 1,528 1,763
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,175 2,017 1,553 1,528 1,763
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5,884 5,352 4,698 4,294 3,895
1. Tài sản cố định hữu hình 5,884 5,352 4,591 4,193 3,799
- Nguyên giá 83,206 83,206 83,206 83,206 83,206
- Giá trị hao mòn lũy kế -77,322 -77,855 -78,615 -79,013 -79,407
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 107 101 96
- Nguyên giá 0 0 107 107 107
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -5 -11
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 600 600 600 600 600
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 600 600 600 600 600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 383 868 58 390 82
1. Chi phí trả trước dài hạn 383 868 58 390 82
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 265,788 253,758 222,068 229,886 212,819
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 190,130 178,002 140,982 144,537 123,789
I. Nợ ngắn hạn 188,977 176,812 140,982 144,537 123,789
1. Vay và nợ ngắn 40,345 32,209 18,316 14,616 11,616
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 77,072 71,518 61,600 69,092 50,608
4. Người mua trả tiền trước 23,930 27,781 16,908 17,074 21,027
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,320 16,876 12,269 9,566 6,804
6. Phải trả người lao động 3,441 3,752 4,484 2,930 2,705
7. Chi phí phải trả 19,040 19,853 21,090 24,173 19,954
8. Phải trả nội bộ 0 14 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,474 4,454 5,947 6,773 5,087
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 5,601
II. Nợ dài hạn 1,153 1,190 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 374 411 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 779 779 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 75,658 75,755 81,086 85,349 89,030
I. Vốn chủ sở hữu 75,658 75,755 81,086 85,349 89,030
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 144,235 144,235 144,235 144,235 144,235
2. Thặng dư vốn cổ phần 15,704 15,704 15,704 15,704 15,704
3. Vốn khác của chủ sở hữu 7,390 7,390 7,390 7,390 7,390
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 24,957 24,957 24,957 24,957 24,957
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -116,628 -116,531 -111,200 -106,937 -103,257
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5 5 5 5 5
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 265,788 253,758 222,068 229,886 212,819