単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,217,211 1,448,224 1,163,928 1,304,746 991,461
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,903 166,969 86,903 174,964 225,954
1. Tiền 18,903 166,969 86,903 132,964 186,554
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 42,000 39,400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 829,179 744,155 665,706 644,559 290,981
1. Phải thu khách hàng 783,370 627,320 536,977 400,242 379,392
2. Trả trước cho người bán 58,250 117,974 126,397 278,865 35,997
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 7,153 9,105 11,632 4,237 5,110
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -19,594 -10,244 -12,270 -48,212 -131,306
IV. Tổng hàng tồn kho 337,018 472,130 349,498 421,385 425,894
1. Hàng tồn kho 337,018 472,130 349,498 421,385 425,894
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 32,112 64,969 61,822 63,838 48,632
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,327 5,517 2,431 4,697 2,004
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 28,783 50,930 40,548 35,296 18,178
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2 8,522 18,843 23,845 28,450
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 258,303 314,312 331,221 292,046 396,898
I. Các khoản phải thu dài hạn 133,218 163,825 221,601 182,247 310,040
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 129,582 159,916 217,266 178,976 306,540
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,635 3,908 4,335 3,271 3,499
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 80,292 98,277 78,004 70,957 53,622
1. Tài sản cố định hữu hình 41,368 37,883 27,187 25,419 16,064
- Nguyên giá 1,083,652 1,091,274 1,072,486 1,086,856 1,093,085
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,042,284 -1,053,391 -1,045,299 -1,061,437 -1,077,020
2. Tài sản cố định thuê tài chính 38,924 60,394 50,817 45,538 37,557
- Nguyên giá 67,097 78,111 80,396 62,106 66,312
- Giá trị hao mòn lũy kế -28,174 -17,717 -29,579 -16,568 -28,755
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 3,166 3,166 3,166 3,166 3,166
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,166 -3,166 -3,166 -3,166 -3,166
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 36,909 46,200 31,524 37,093 29,509
1. Chi phí trả trước dài hạn 36,909 46,200 31,524 36,051 27,251
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 1,042 2,258
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,475,514 1,762,536 1,495,148 1,596,792 1,388,358
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 997,162 1,288,310 1,017,310 1,116,360 906,771
I. Nợ ngắn hạn 916,701 1,159,995 888,312 978,247 820,812
1. Vay và nợ ngắn 347,502 311,447 66,891 12,033 11,962
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 169,927 165,097 149,994 165,767 169,190
4. Người mua trả tiền trước 121,101 477,009 305,219 189,837 59,820
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,180 0 111 1,457 288
6. Phải trả người lao động 25,833 31,194 19,518 21,638 29,276
7. Chi phí phải trả 214,484 127,754 272,988 341,573 381,719
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 26,064 32,406 29,588 54,225 39,682
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 80,461 128,316 128,998 138,114 85,958
1. Phải trả dài hạn người bán 65,514 76,753 95,611 111,022 75,992
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 14,947 25,109 16,137 17,015 9,966
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 478,352 474,225 477,838 480,432 481,588
I. Vốn chủ sở hữu 478,352 474,225 477,838 480,432 481,588
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 259,998 259,998 259,998 259,998 259,998
2. Thặng dư vốn cổ phần 43,132 43,132 43,132 43,132 43,132
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 143,061 143,061 143,061 143,061 143,061
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 10,595 10,595 10,595 10,595 10,595
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21,565 17,439 21,052 23,646 24,801
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,747 5,188 5,820 5,848 3,316
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,475,514 1,762,536 1,495,148 1,596,792 1,388,358