単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,304,746 1,337,195 1,350,904 991,461 1,177,993
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 174,964 153,707 173,065 225,954 203,607
1. Tiền 132,964 153,707 173,065 186,554 197,207
2. Các khoản tương đương tiền 42,000 0 0 39,400 6,400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 8,510 8,510 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 644,559 506,087 517,413 290,981 613,033
1. Phải thu khách hàng 400,242 395,008 471,378 379,392 711,715
2. Trả trước cho người bán 278,865 167,993 107,322 35,997 26,763
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,237 11,048 32,648 5,110 5,860
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -48,212 -71,967 -95,723 -131,306 -131,306
IV. Tổng hàng tồn kho 421,385 588,884 601,395 425,894 305,341
1. Hàng tồn kho 421,385 588,884 601,395 425,894 305,341
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 63,838 80,007 50,521 48,632 56,012
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,697 10,848 9,352 2,004 5,137
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 35,296 44,837 16,380 18,178 22,750
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 23,845 24,322 24,789 28,450 28,125
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 292,046 309,665 355,862 396,898 423,323
I. Các khoản phải thu dài hạn 182,247 212,866 262,976 310,040 337,847
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 178,976 209,412 259,523 306,540 334,348
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,271 3,453 3,453 3,499 3,499
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 70,957 63,192 60,582 53,622 48,653
1. Tài sản cố định hữu hình 25,419 20,652 17,647 16,064 14,373
- Nguyên giá 1,086,856 1,086,856 1,088,514 1,093,085 1,094,082
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,061,437 -1,066,204 -1,070,867 -1,077,020 -1,079,709
2. Tài sản cố định thuê tài chính 45,538 42,540 42,935 37,557 34,280
- Nguyên giá 62,106 62,106 65,580 66,312 66,312
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,568 -19,565 -22,645 -28,755 -32,032
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 3,166 3,166 3,166 3,166 3,166
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,166 -3,166 -3,166 -3,166 -3,166
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 37,093 33,607 32,305 29,509 33,591
1. Chi phí trả trước dài hạn 36,051 32,566 31,263 27,251 31,333
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,042 1,042 1,042 2,258 2,258
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,596,792 1,646,860 1,706,766 1,388,358 1,601,316
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,116,360 1,158,555 1,232,453 906,771 1,111,798
I. Nợ ngắn hạn 978,247 1,039,850 1,144,896 820,812 994,363
1. Vay và nợ ngắn 12,033 11,984 39,366 11,962 153,112
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 165,767 281,795 341,020 169,190 159,901
4. Người mua trả tiền trước 189,837 131,660 108,646 59,820 130,090
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,457 1,766 0 288 2,141
6. Phải trả người lao động 21,638 25,837 26,762 29,276 26,440
7. Chi phí phải trả 341,573 425,821 475,321 381,719 344,090
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 6,219 0 14,044
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 54,225 45,387 40,244 39,682 20,341
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 138,114 118,704 87,557 85,958 117,435
1. Phải trả dài hạn người bán 111,022 94,593 74,674 75,992 109,032
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 17,015 14,035 12,883 9,966 8,402
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 480,432 488,305 474,313 481,588 489,518
I. Vốn chủ sở hữu 480,432 488,305 474,313 481,588 489,518
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 259,998 259,998 259,998 259,998 259,998
2. Thặng dư vốn cổ phần 43,132 43,132 43,132 43,132 43,132
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 143,061 143,061 143,061 143,061 143,061
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 10,595 10,595 10,595 10,595 10,595
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 23,646 31,519 17,526 24,801 32,731
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,848 4,148 4,234 3,316 2,453
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,596,792 1,646,860 1,706,766 1,388,358 1,601,316