単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 801,551 1,060,265 519,688 627,005 338,128
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 801,551 1,060,265 519,688 627,005 338,128
Giá vốn hàng bán 770,893 1,043,623 526,024 609,488 315,167
Lợi nhuận gộp 30,659 16,643 -6,336 17,517 22,961
Doanh thu hoạt động tài chính 61,051 112,753 40,153 6,733 8,171
Chi phí tài chính 49,253 81,451 18,329 4,318 13,220
Trong đó: Chi phí lãi vay 748 1,120 440 1,506 664
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 32,756 34,253 12,187 10,024 8,322
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,700 13,692 3,301 9,907 9,589
Thu nhập khác 227 256 204 6 8
Chi phí khác 86 9 14 0 155
Lợi nhuận khác 141 247 190 6 -146
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,841 13,939 3,491 9,913 9,442
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,968 5,328 2,375 1,983 1,578
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,216 0 2,258
Chi phí thuế TNDN 1,968 5,328 1,159 1,983 3,836
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,873 8,612 2,332 7,930 5,607
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,873 8,612 2,332 7,930 5,607
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0