単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 517,013 801,551 1,060,265 519,688 627,005
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 517,013 801,551 1,060,265 519,688 627,005
Giá vốn hàng bán 501,754 770,893 1,043,623 526,024 609,488
Lợi nhuận gộp 15,259 30,659 16,643 -6,336 17,517
Doanh thu hoạt động tài chính 59,539 61,051 112,753 40,153 6,733
Chi phí tài chính 37,212 49,253 81,451 18,329 4,318
Trong đó: Chi phí lãi vay 441 748 1,120 440 1,506
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 30,035 32,756 34,253 12,187 10,024
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,552 9,700 13,692 3,301 9,907
Thu nhập khác 434 227 256 204 6
Chi phí khác 195 86 9 14 0
Lợi nhuận khác 239 141 247 190 6
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,790 9,841 13,939 3,491 9,913
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,281 1,968 5,328 2,375 1,983
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,042 -1,216 0
Chi phí thuế TNDN 3,239 1,968 5,328 1,159 1,983
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,551 7,873 8,612 2,332 7,930
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,551 7,873 8,612 2,332 7,930
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0