単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 488,861 517,013 801,551 1,060,265 519,688
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 488,861 517,013 801,551 1,060,265 519,688
Giá vốn hàng bán 454,545 501,754 770,893 1,043,623 526,024
Lợi nhuận gộp 34,316 15,259 30,659 16,643 -6,336
Doanh thu hoạt động tài chính 45,023 59,539 61,051 112,753 40,153
Chi phí tài chính 64,443 37,212 49,253 81,451 18,329
Trong đó: Chi phí lãi vay 786 441 748 1,120 440
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,149 30,035 32,756 34,253 12,187
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,748 7,552 9,700 13,692 3,301
Thu nhập khác 3,065 434 227 256 204
Chi phí khác 107 195 86 9 14
Lợi nhuận khác 2,957 239 141 247 190
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,705 7,790 9,841 13,939 3,491
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,012 4,281 1,968 5,328 2,375
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,042 -1,216
Chi phí thuế TNDN 3,012 3,239 1,968 5,328 1,159
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,693 4,551 7,873 8,612 2,332
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,693 4,551 7,873 8,612 2,332
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)