単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 62,715 62,181 64,860 73,375 69,988
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,319 4,499 3,691 5,227 10,921
1. Tiền 8,319 4,499 3,691 5,227 10,921
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,040 6,540 5,069 5,069 5,990
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 37,960 34,317 36,991 38,420 35,903
1. Phải thu khách hàng 54,603 50,734 53,166 53,973 51,940
2. Trả trước cho người bán 140 75 186 75 75
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 8,648 8,926 9,057 9,791 9,836
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25,430 -25,419 -25,419 -25,419 -25,948
IV. Tổng hàng tồn kho 10,825 16,047 18,608 23,706 16,317
1. Hàng tồn kho 10,825 16,047 18,608 23,706 16,317
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 571 779 502 953 857
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 93 147 104 188 153
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 479 632 397 765 704
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 21,152 21,958 22,660 25,177 26,140
I. Các khoản phải thu dài hạn 11,994 12,572 13,115 13,809 14,935
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 11,933 12,511 13,054 13,735 14,861
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 61 61 61 74 74
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,842 6,928 6,628 6,929 8,238
1. Tài sản cố định hữu hình 6,842 6,928 6,628 6,929 8,238
- Nguyên giá 24,401 23,248 23,248 23,857 25,554
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,559 -16,321 -16,621 -16,928 -17,315
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 550 550 550 550 550
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 2,950 2,950 2,950 2,950 2,950
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,400 -2,400 -2,400 -2,400 -2,400
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,766 1,908 2,366 2,478 2,416
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,766 1,908 2,366 2,478 2,416
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 83,867 84,139 87,520 98,552 96,127
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 31,026 31,286 36,294 46,730 43,491
I. Nợ ngắn hạn 25,301 25,268 30,485 40,914 37,447
1. Vay và nợ ngắn 2,310 2,765 2,367 2,638 2,378
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,851 2,207 2,837 4,617 1,796
4. Người mua trả tiền trước 8,245 8,762 9,054 15,415 19,328
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 286 317 360 434 520
6. Phải trả người lao động 6,676 5,143 9,553 13,080 8,773
7. Chi phí phải trả 120 0 81 57 57
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,989 5,255 4,885 3,781 3,827
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,726 6,018 5,809 5,816 6,044
1. Phải trả dài hạn người bán 3,194 3,194 3,194 3,194 2,943
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 455 455 455 455 415
4. Vay và nợ dài hạn 1,442 1,442 1,223 1,223 1,737
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 635 927 936 943 949
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 52,841 52,853 51,226 51,822 52,636
I. Vốn chủ sở hữu 52,841 52,853 51,226 51,822 52,636
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 26,097 26,097 26,097 26,097 26,097
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 8,503 8,503 8,503 8,503 8,503
4. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 -1
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 13,487 13,487 13,487 13,487 13,487
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,594 4,632 3,021 3,629 4,459
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 823 818 1,349 892 768
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 160 135 118 106 91
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 83,867 84,139 87,520 98,552 96,127