単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 62,181 64,860 73,375 69,988 69,928
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,499 3,691 5,227 10,921 6,510
1. Tiền 4,499 3,691 5,227 10,921 6,510
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,540 5,069 5,069 5,990 5,314
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 34,317 36,991 38,420 35,903 32,123
1. Phải thu khách hàng 50,734 53,166 53,973 51,940 48,092
2. Trả trước cho người bán 75 186 75 75 75
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 8,926 9,057 9,791 9,836 9,904
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25,419 -25,419 -25,419 -25,948 -25,948
IV. Tổng hàng tồn kho 16,047 18,608 23,706 16,317 25,222
1. Hàng tồn kho 16,047 18,608 23,706 16,317 25,222
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 779 502 953 857 759
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 147 104 188 153 117
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 632 397 765 704 642
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 21,958 22,660 25,177 26,140 27,185
I. Các khoản phải thu dài hạn 12,572 13,115 13,809 14,935 16,570
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 12,511 13,054 13,735 14,861 16,508
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 61 61 74 74 62
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,928 6,628 6,929 8,238 7,856
1. Tài sản cố định hữu hình 6,928 6,628 6,929 8,238 7,856
- Nguyên giá 23,248 23,248 23,857 25,554 25,070
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,321 -16,621 -16,928 -17,315 -17,214
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 550 550 550 550 519
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 2,950 2,950 2,950 2,950 2,950
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,400 -2,400 -2,400 -2,400 -2,431
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,908 2,366 2,478 2,416 2,240
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,908 2,366 2,478 2,416 2,240
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 84,139 87,520 98,552 96,127 97,113
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 31,286 36,294 46,730 43,491 43,965
I. Nợ ngắn hạn 25,268 30,485 40,914 37,447 37,913
1. Vay và nợ ngắn 2,765 2,367 2,638 2,378 856
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,207 2,837 4,617 1,796 795
4. Người mua trả tiền trước 8,762 9,054 15,415 19,328 18,291
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 317 360 434 520 321
6. Phải trả người lao động 5,143 9,553 13,080 8,773 13,411
7. Chi phí phải trả 0 81 57 57 42
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,255 4,885 3,781 3,827 3,430
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6,018 5,809 5,816 6,044 6,052
1. Phải trả dài hạn người bán 3,194 3,194 3,194 2,943 2,943
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 455 455 455 415 415
4. Vay và nợ dài hạn 1,442 1,223 1,223 1,737 1,737
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 927 936 943 949 957
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 52,853 51,226 51,822 52,636 53,148
I. Vốn chủ sở hữu 52,853 51,226 51,822 52,636 53,148
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 26,097 26,097 26,097 26,097 26,097
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 8,503 8,503 8,503 8,503 8,503
4. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 -1
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 13,487 13,487 13,487 13,487 13,487
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,632 3,021 3,629 4,459 4,986
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 818 1,349 892 768 768
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 135 118 106 91 76
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 84,139 87,520 98,552 96,127 97,113