|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
372
|
377
|
488
|
756
|
1,048
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
315
|
183
|
330
|
396
|
926
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
318
|
314
|
300
|
307
|
387
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-17
|
|
|
|
529
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-67
|
-200
|
-73
|
-2
|
-95
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
81
|
69
|
103
|
91
|
104
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
687
|
559
|
818
|
1,152
|
1,974
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1,636
|
3,094
|
-3,072
|
-2,351
|
838
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
4,194
|
-5,222
|
-2,561
|
-5,098
|
7,388
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-1,901
|
-472
|
4,982
|
9,641
|
-2,491
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-269
|
-196
|
-416
|
-196
|
97
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-76
|
-69
|
-101
|
-91
|
-103
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-170
|
-92
|
|
-181
|
-148
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-329
|
-5
|
-169
|
-458
|
-124
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,772
|
-2,403
|
-519
|
2,420
|
7,432
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-400
|
|
-1,181
|
-1,125
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
1
|
95
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
800
|
-1,500
|
1,500
|
|
-900
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-800
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
33
|
27
|
38
|
27
|
33
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
33
|
-1,872
|
1,633
|
-1,154
|
-1,992
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,873
|
564
|
1,366
|
380
|
980
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,506
|
-109
|
-1,983
|
-109
|
-726
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-1,305
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-633
|
455
|
-1,921
|
271
|
254
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3,172
|
-3,820
|
-808
|
1,537
|
5,694
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5,147
|
8,319
|
4,499
|
3,691
|
5,227
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
8,319
|
4,499
|
3,691
|
5,227
|
10,921
|