単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,134 16,383 18,818 21,418 16,505
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 10,134 16,383 18,818 21,418 16,505
Giá vốn hàng bán 7,637 12,776 14,688 17,678 12,536
Lợi nhuận gộp 2,498 3,607 4,130 3,739 3,969
Doanh thu hoạt động tài chính 14 92 2 92 7
Chi phí tài chính 69 103 91 108 109
Trong đó: Chi phí lãi vay 69 103 91 104 78
Chi phí bán hàng 31 28 27 32 32
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,214 3,085 3,257 2,648 3,200
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 197 483 756 1,043 635
Thu nhập khác 187 5 5 4 19
Chi phí khác 7 0 0 0
Lợi nhuận khác 179 5 5 4 19
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 377 488 761 1,048 654
Chi phí thuế TNDN hiện hành 80 101 154 228 134
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 14 9 7 6 8
Chi phí thuế TNDN 94 110 160 233 142
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 283 378 601 815 512
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -25 -17 -11 -16 -15
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 307 394 611 830 527
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)