単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 16,383 18,818 21,418 16,505 18,500
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 16,383 18,818 21,418 16,505 18,500
Giá vốn hàng bán 12,776 14,688 17,678 12,536 14,726
Lợi nhuận gộp 3,607 4,130 3,739 3,969 3,775
Doanh thu hoạt động tài chính 92 2 92 7 24
Chi phí tài chính 103 91 108 109 44
Trong đó: Chi phí lãi vay 103 91 104 78 73
Chi phí bán hàng 28 27 32 32 29
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,085 3,257 2,648 3,200 3,077
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 483 756 1,043 635 649
Thu nhập khác 5 5 4 19 22
Chi phí khác 0 0 0 0
Lợi nhuận khác 5 5 4 19 21
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 488 761 1,048 654 670
Chi phí thuế TNDN hiện hành 101 154 228 134 134
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 9 7 6 8 -1
Chi phí thuế TNDN 110 160 233 142 133
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 378 601 815 512 537
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -17 -11 -16 -15 1
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 394 611 830 527 536
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)