|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
18,818
|
21,418
|
16,505
|
18,500
|
10,383
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
18,818
|
21,418
|
16,505
|
18,500
|
10,383
|
|
Giá vốn hàng bán
|
14,688
|
17,678
|
12,536
|
14,726
|
7,500
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,130
|
3,739
|
3,969
|
3,775
|
2,883
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2
|
92
|
7
|
24
|
16
|
|
Chi phí tài chính
|
91
|
108
|
109
|
44
|
69
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
91
|
104
|
78
|
73
|
69
|
|
Chi phí bán hàng
|
27
|
32
|
32
|
29
|
30
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,257
|
2,648
|
3,200
|
3,077
|
2,477
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
756
|
1,043
|
635
|
649
|
323
|
|
Thu nhập khác
|
5
|
4
|
19
|
22
|
0
|
|
Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
5
|
4
|
19
|
21
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
761
|
1,048
|
654
|
670
|
323
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
154
|
228
|
134
|
134
|
70
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
7
|
6
|
8
|
-1
|
3
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
160
|
233
|
142
|
133
|
72
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
601
|
815
|
512
|
537
|
251
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-11
|
-16
|
-15
|
1
|
-10
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
611
|
830
|
527
|
536
|
261
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|