単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 16,784 10,134 16,383 18,818 21,418
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 16,784 10,134 16,383 18,818 21,418
Giá vốn hàng bán 13,459 7,637 12,776 14,688 17,678
Lợi nhuận gộp 3,325 2,498 3,607 4,130 3,739
Doanh thu hoạt động tài chính 70 14 92 2 92
Chi phí tài chính 83 69 103 91 108
Trong đó: Chi phí lãi vay 81 69 103 91 104
Chi phí bán hàng 24 31 28 27 32
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,964 2,214 3,085 3,257 2,648
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 324 197 483 756 1,043
Thu nhập khác 49 187 5 5 4
Chi phí khác 1 7 0 0
Lợi nhuận khác 48 179 5 5 4
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 372 377 488 761 1,048
Chi phí thuế TNDN hiện hành 90 80 101 154 228
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2 14 9 7 6
Chi phí thuế TNDN 88 94 110 160 233
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 284 283 378 601 815
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -8 -25 -17 -11 -16
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 292 307 394 611 830
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)