|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
16,784
|
10,134
|
16,383
|
18,818
|
21,418
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
16,784
|
10,134
|
16,383
|
18,818
|
21,418
|
|
Giá vốn hàng bán
|
13,459
|
7,637
|
12,776
|
14,688
|
17,678
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,325
|
2,498
|
3,607
|
4,130
|
3,739
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
70
|
14
|
92
|
2
|
92
|
|
Chi phí tài chính
|
83
|
69
|
103
|
91
|
108
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
81
|
69
|
103
|
91
|
104
|
|
Chi phí bán hàng
|
24
|
31
|
28
|
27
|
32
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,964
|
2,214
|
3,085
|
3,257
|
2,648
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
324
|
197
|
483
|
756
|
1,043
|
|
Thu nhập khác
|
49
|
187
|
5
|
5
|
4
|
|
Chi phí khác
|
1
|
7
|
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
48
|
179
|
5
|
5
|
4
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
372
|
377
|
488
|
761
|
1,048
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
90
|
80
|
101
|
154
|
228
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2
|
14
|
9
|
7
|
6
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
88
|
94
|
110
|
160
|
233
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
284
|
283
|
378
|
601
|
815
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-8
|
-25
|
-17
|
-11
|
-16
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
292
|
307
|
394
|
611
|
830
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|