単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 48,354 47,231 52,547 72,983 65,981
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 48,354 47,231 52,547 72,983 65,981
Giá vốn hàng bán 37,768 36,079 40,971 59,597 52,008
Lợi nhuận gộp 10,585 11,152 11,576 13,387 13,974
Doanh thu hoạt động tài chính 1,994 1,231 611 288 199
Chi phí tài chính -315 262 439 416 370
Trong đó: Chi phí lãi vay 387 261 408 445 366
Chi phí bán hàng 76 91 103 105 118
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,050 9,905 9,625 10,743 11,205
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,768 2,126 2,020 2,410 2,480
Thu nhập khác 52 42 273 73 196
Chi phí khác 31 26 3 11 2
Lợi nhuận khác 20 15 270 62 193
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,788 2,141 2,290 2,472 2,673
Chi phí thuế TNDN hiện hành 392 443 490 589 563
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -6 0 -2 35
Chi phí thuế TNDN 392 437 490 587 598
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,396 1,704 1,800 1,884 2,076
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2 0 -20 -54 -68
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,395 1,704 1,820 1,938 2,143
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)