単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q2 2024 Q4 2024 Q2 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 74,017 80,353 82,628 70,988 63,331
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,983 5,922 7,586 11,440 10,110
1. Tiền 2,983 5,922 7,586 11,440 5,110
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 39,565 44,881 47,854 40,159 31,944
1. Phải thu khách hàng 38,558 43,546 47,841 39,186 30,836
2. Trả trước cho người bán 947 1,204 256 905 645
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 60 132 102 96 463
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -344 -28 0
IV. Tổng hàng tồn kho 29,655 27,340 26,213 18,428 19,299
1. Hàng tồn kho 29,655 27,340 26,213 18,428 19,299
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,813 2,209 974 960 1,978
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 765 46 326 881
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,519 1,444 901 635 690
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 294 0 27 0 406
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 22,286 20,837 19,299 17,643 16,110
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 22,286 20,837 19,299 17,643 16,110
1. Tài sản cố định hữu hình 22,286 20,837 19,299 17,643 16,110
- Nguyên giá 114,375 115,062 115,038 115,196 114,647
- Giá trị hao mòn lũy kế -92,089 -94,226 -95,739 -97,552 -98,537
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 2,350 2,350 2,350 2,350 2,350
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,350 -2,350 -2,350 -2,350 -2,350
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 96,303 101,189 101,926 88,631 79,441
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 54,784 58,011 55,499 41,278 32,818
I. Nợ ngắn hạn 54,784 58,011 55,499 41,278 32,818
1. Vay và nợ ngắn 30,504 30,466 30,441 17,895 15,139
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 14,185 17,079 12,845 11,980 8,758
4. Người mua trả tiền trước 3,951 3,742 3,447 4,023 2,999
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 179 402 636 142 7
6. Phải trả người lao động 4,070 2,944 6,803 2,637 4,565
7. Chi phí phải trả 1,139 2,648 831 3,797 429
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 410 225 440 263 890
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 41,519 43,179 46,428 47,353 46,623
I. Vốn chủ sở hữu 41,519 43,179 46,428 47,353 46,623
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 26,000 26,000 26,000 26,000 31,200
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 8,797 8,797 8,797 8,797 8,797
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,723 8,382 11,631 12,556 6,627
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 345 505 55 541 31
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 96,303 101,189 101,926 88,631 79,441