単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 56,235 55,604 51,075 54,724 59,825
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,498 2,877 5,716 3,456 2,629
1. Tiền 3,498 2,877 5,716 3,456 2,629
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 29,682 28,056 21,778 25,151 27,969
1. Phải thu khách hàng 31,525 29,037 22,272 25,303 27,976
2. Trả trước cho người bán 207 1,092 1,259 583 809
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 220 197 527 1,545 1,465
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,270 -2,270 -2,280 -2,280 -2,280
IV. Tổng hàng tồn kho 23,055 24,671 23,271 26,100 29,058
1. Hàng tồn kho 23,120 24,730 23,330 26,157 29,115
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -66 -59 -59 -57 -57
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 311 17 169
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 52 17 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 259 0 169
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 55,123 54,970 55,073 58,732 58,622
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 355 857 860 951
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 355 857 860 951
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 996 881 772 772 1,074
1. Tài sản cố định hữu hình 996 881 772 772 1,074
- Nguyên giá 31,827 31,827 31,414 21,636 21,936
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,831 -30,946 -30,642 -20,864 -20,862
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 715 701 701 701 701
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 819 819 819 819 819
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -104 -118 -118 -118 -118
V. Tổng tài sản dài hạn khác 53,412 53,033 52,742 56,398 55,896
1. Chi phí trả trước dài hạn 53,412 53,033 52,653 56,309 55,896
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 89 89 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 111,357 110,574 106,148 113,456 118,447
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 40,881 42,308 39,329 42,003 46,550
I. Nợ ngắn hạn 40,651 42,078 39,099 41,773 46,320
1. Vay và nợ ngắn 15,714 14,509 10,364 12,729 13,470
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 15,127 16,662 21,397 21,757 25,453
4. Người mua trả tiền trước 84 25 513 26 20
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,093 633 128 984 383
6. Phải trả người lao động 2,501 2,974 2,758 2,029 2,046
7. Chi phí phải trả 3,486 5,030 739 1,547 2,692
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 0 19 19 419 19
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 230 230 230 230 230
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 230 230 230 230 230
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 70,476 68,266 66,819 71,452 71,898
I. Vốn chủ sở hữu 70,476 68,266 66,819 71,452 71,898
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30,364 30,364 30,364 30,364 30,364
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 21,270 21,270 22,942 22,942 23,611
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,518 1,518 1,518 1,518 1,518
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17,324 15,113 11,995 16,628 16,404
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,646 2,226 3,182 2,283 2,237
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 111,357 110,574 106,148 113,456 118,447