単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 62,483 56,734 48,207 53,058 51,075
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,967 5,259 4,209 4,588 5,716
1. Tiền 3,967 5,259 4,209 4,588 5,716
2. Các khoản tương đương tiền 9,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 2,450 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 27,032 19,965 21,733 27,869 21,778
1. Phải thu khách hàng 27,148 19,930 23,096 29,225 22,272
2. Trả trước cho người bán 191 188 0 45 1,259
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,715 1,995 810 869 527
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,023 -2,148 -2,172 -2,270 -2,280
IV. Tổng hàng tồn kho 22,332 24,819 21,548 20,600 23,271
1. Hàng tồn kho 22,668 24,924 21,624 20,666 23,330
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -336 -105 -76 -66 -59
V. Tài sản ngắn hạn khác 151 4,240 716 0 311
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 4,240 716 0 52
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 151 0 0 0 259
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9,885 49,122 56,952 56,275 55,073
I. Các khoản phải thu dài hạn 920 750 750 0 857
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 920 750 750 0 857
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,860 2,321 1,471 1,166 772
1. Tài sản cố định hữu hình 3,860 2,321 1,471 1,166 772
- Nguyên giá 32,433 32,365 32,362 31,744 31,414
- Giá trị hao mòn lũy kế -28,573 -30,045 -30,891 -30,578 -30,642
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5,019 819 819 715 701
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 5,019 819 819 819 819
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -104 -118
V. Tổng tài sản dài hạn khác 85 45,232 53,911 54,394 52,742
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 45,149 53,689 54,171 52,653
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 85 83 223 223 89
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 72,368 105,855 105,158 109,333 106,148
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 23,962 49,420 40,852 42,397 39,329
I. Nợ ngắn hạn 23,245 48,682 40,164 42,197 39,099
1. Vay và nợ ngắn 0 17,911 12,047 13,475 10,364
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 12,990 20,106 18,846 17,374 21,397
4. Người mua trả tiền trước 36 165 139 216 513
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 552 590 610 825 128
6. Phải trả người lao động 5,204 3,100 2,312 2,931 2,758
7. Chi phí phải trả 373 1,871 537 3,373 739
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 62 0 0 0 19
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 718 738 688 200 230
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 718 738 688 200 230
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 48,405 56,436 64,306 66,936 66,819
I. Vốn chủ sở hữu 48,405 56,436 64,306 66,936 66,819
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 15,182 15,182 30,364 30,364 30,364
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 16,941 19,299 6,588 21,270 22,942
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,518 1,518 1,518 1,518 1,518
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14,764 20,436 25,836 13,783 11,995
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,028 4,939 5,673 4,003 3,182
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 72,368 105,855 105,158 109,333 106,148