単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 15,221 19,801 20,750 11,156 9,001
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,232 -6,359 2,366 1,900 1,507
- Khấu hao TSCĐ 1,878 1,608 1,022 692 477
- Các khoản dự phòng -59 -105 -5 191 17
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -35 -13 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -587 -8,593 -24 -39 -6
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 766 1,386 1,055 1,019
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 16,453 13,442 23,116 13,056 10,508
- Tăng, giảm các khoản phải thu 5,282 2,871 1,732 -4,768 5,172
- Tăng, giảm hàng tồn kho -4,345 -2,256 3,300 958 -2,664
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -6,842 6,264 -3,497 2,116 1,011
- Tăng giảm chi phí trả trước -45,149 -8,539 -482 1,518
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 2,450 0
- Tiền lãi vay phải trả -766 -1,386 -1,055 -1,019
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,076 -3,516 -4,388 -2,597 -2,587
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1 8 24
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,349 -2,230 -2,552 -3,344 -2,183
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 7,122 -31,340 10,238 3,892 9,780
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,275 -68 -133 -425 -83
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 36 0 25
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 9,800 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 587 507 24 14 6
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -689 10,275 -109 -386 -77
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 33,797 36,207 37,047 31,143
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -15,886 -42,072 -35,619 -34,253
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4,555 -4,555 -5,314 -4,555 -5,466
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4,555 13,356 -11,178 -3,126 -8,576
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,879 -7,708 -1,050 379 1,127
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11,088 12,967 5,259 4,209 4,588
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 12,967 5,259 4,209 4,588 5,716