単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 130,477 142,838 116,391 124,476 117,214
Các khoản giảm trừ doanh thu 11,224 14,081 5,855 4,828 4,897
Doanh thu thuần 119,252 128,757 110,535 119,648 112,317
Giá vốn hàng bán 84,329 91,148 80,013 84,727 81,496
Lợi nhuận gộp 34,923 37,609 30,522 34,921 30,821
Doanh thu hoạt động tài chính 601 8,557 10,246 33 7
Chi phí tài chính 2,792 4,192 4,793 4,471 4,144
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 766 1,386 1,055 1,019
Chi phí bán hàng 6,848 11,393 6,732 8,460 6,418
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,537 12,900 11,889 14,309 13,429
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,346 17,681 17,353 7,715 6,836
Thu nhập khác 2,467 2,497 4,314 4,024 3,136
Chi phí khác 592 449 917 583 971
Lợi nhuận khác 1,875 2,048 3,396 3,442 2,165
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,221 19,729 20,750 11,156 9,001
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,048 4,058 4,421 2,306 2,180
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 145 3 -170 0 134
Chi phí thuế TNDN 2,193 4,061 4,251 2,306 2,314
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,028 15,667 16,499 8,850 6,687
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,028 15,667 16,499 8,850 6,687
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)