|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
37,245
|
26,837
|
29,032
|
28,418
|
32,927
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,019
|
1,238
|
1,262
|
1,244
|
1,154
|
|
Doanh thu thuần
|
36,226
|
25,599
|
27,770
|
27,175
|
31,774
|
|
Giá vốn hàng bán
|
25,057
|
17,729
|
19,441
|
19,516
|
24,811
|
|
Lợi nhuận gộp
|
11,169
|
7,870
|
8,329
|
7,659
|
6,963
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2
|
2
|
1
|
2
|
1
|
|
Chi phí tài chính
|
1,806
|
798
|
904
|
1,055
|
1,387
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
254
|
257
|
275
|
261
|
226
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,517
|
1,511
|
1,633
|
1,355
|
1,920
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,852
|
3,498
|
3,157
|
3,248
|
3,525
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,997
|
2,065
|
2,636
|
2,002
|
132
|
|
Thu nhập khác
|
1,103
|
866
|
1,097
|
572
|
601
|
|
Chi phí khác
|
256
|
|
264
|
320
|
387
|
|
Lợi nhuận khác
|
847
|
866
|
833
|
252
|
215
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,844
|
2,931
|
3,469
|
2,254
|
347
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
891
|
586
|
532
|
517
|
544
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-83
|
|
223
|
0
|
-89
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
808
|
586
|
755
|
517
|
455
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,036
|
2,345
|
2,714
|
1,737
|
-109
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,036
|
2,345
|
2,714
|
1,737
|
-109
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|