単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 28,418 32,927 28,172 29,287 35,917
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,244 1,154 1,088 825 1,512
Doanh thu thuần 27,175 31,774 27,083 28,462 34,404
Giá vốn hàng bán 19,516 24,811 20,437 21,658 27,013
Lợi nhuận gộp 7,659 6,963 6,646 6,805 7,391
Doanh thu hoạt động tài chính 2 1 4 1 7
Chi phí tài chính 1,055 1,387 708 812 1,093
Trong đó: Chi phí lãi vay 261 226 205 251 261
Chi phí bán hàng 1,355 1,920 1,404 2,120 2,038
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,248 3,525 3,166 3,307 3,133
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,002 132 1,372 566 1,135
Thu nhập khác 572 601 4,419 301 40
Chi phí khác 320 387 209 4
Lợi nhuận khác 252 215 4,419 92 36
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,254 347 5,791 658 1,171
Chi phí thuế TNDN hiện hành 517 544 1,158 124 341
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -89 89
Chi phí thuế TNDN 517 455 1,158 213 341
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,737 -109 4,633 445 829
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,737 -109 4,633 445 829
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)