|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
29,032
|
28,418
|
32,927
|
28,172
|
29,287
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,262
|
1,244
|
1,154
|
1,088
|
825
|
|
Doanh thu thuần
|
27,770
|
27,175
|
31,774
|
27,083
|
28,462
|
|
Giá vốn hàng bán
|
19,441
|
19,516
|
24,811
|
20,437
|
21,658
|
|
Lợi nhuận gộp
|
8,329
|
7,659
|
6,963
|
6,646
|
6,805
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
2
|
1
|
4
|
1
|
|
Chi phí tài chính
|
904
|
1,055
|
1,387
|
708
|
812
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
275
|
261
|
226
|
205
|
251
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,633
|
1,355
|
1,920
|
1,404
|
2,120
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,157
|
3,248
|
3,525
|
3,166
|
3,307
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,636
|
2,002
|
132
|
1,372
|
566
|
|
Thu nhập khác
|
1,097
|
572
|
601
|
4,419
|
301
|
|
Chi phí khác
|
264
|
320
|
387
|
|
209
|
|
Lợi nhuận khác
|
833
|
252
|
215
|
4,419
|
92
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,469
|
2,254
|
347
|
5,791
|
658
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
532
|
517
|
544
|
1,158
|
124
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
223
|
0
|
-89
|
|
89
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
755
|
517
|
455
|
1,158
|
213
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,714
|
1,737
|
-109
|
4,633
|
445
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,714
|
1,737
|
-109
|
4,633
|
445
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|