単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 130,932 97,084 116,465 150,636 276,152
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17,562 21,376 16,464 18,323 168,495
1. Tiền 17,562 15,376 15,464 16,798 167,885
2. Các khoản tương đương tiền 0 6,000 1,000 1,525 610
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 1,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 103,755 72,444 96,002 127,653 100,485
1. Phải thu khách hàng 99,656 68,668 94,635 125,879 94,114
2. Trả trước cho người bán 1,941 945 1,050 1,562 6,502
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,670 3,550 1,037 931 742
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -513 -720 -720 -720 -873
IV. Tổng hàng tồn kho 9,369 3,264 3,999 4,644 3,485
1. Hàng tồn kho 9,502 3,397 4,132 4,777 3,554
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -133 -133 -133 -133 -68
V. Tài sản ngắn hạn khác 246 0 0 17 2,687
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 90 0 0 17 1,829
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 858
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 156 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 282,798 288,867 322,888 260,412 353,628
I. Các khoản phải thu dài hạn 895 895 559 559 3,099
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 895 895 559 559 3,099
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 169,813 152,765 136,757 114,032 126,588
1. Tài sản cố định hữu hình 169,750 152,666 136,700 114,002 126,574
- Nguyên giá 311,065 323,643 337,891 338,945 368,428
- Giá trị hao mòn lũy kế -141,316 -170,978 -201,190 -224,943 -241,854
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 63 99 57 30 14
- Nguyên giá 280 358 358 358 358
- Giá trị hao mòn lũy kế -217 -259 -302 -329 -344
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 559
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,015 63,694 114,428 72,581 109,678
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,015 63,694 114,428 72,581 108,219
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 1,459
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 413,730 385,951 439,353 411,048 629,781
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 271,876 233,151 295,059 258,083 457,441
I. Nợ ngắn hạn 167,607 145,063 190,622 152,204 356,404
1. Vay và nợ ngắn 35,937 35,414 26,206 31,156 70,152
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 51,428 42,941 115,216 64,297 95,075
4. Người mua trả tiền trước 35,746 32,575 25,468 25,949 25,317
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,285 2,688 1,716 6,938 5,870
6. Phải trả người lao động 13,696 12,135 12,942 16,098 15,815
7. Chi phí phải trả 14,635 17,200 3,455 2,570 12,559
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,855 804 711 740 127,613
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 104,268 88,088 104,436 105,879 101,037
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 103,709 87,528 80,278 78,754 65,476
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 560 560 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 141,854 152,800 144,295 152,965 172,340
I. Vốn chủ sở hữu 141,854 152,800 144,295 152,965 172,340
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50,000 50,000 50,000 50,000 50,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 34,387 40,287 48,954 50,476 52,679
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 57,467 62,513 45,341 52,489 69,661
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,025 1,306 4,910 4,457 3,984
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 413,730 385,951 439,353 411,048 629,781