|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
177,359
|
192,683
|
208,765
|
172,978
|
170,698
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
23,008
|
59,575
|
27,162
|
30,293
|
6,342
|
|
1. Tiền
|
8,008
|
15,575
|
6,162
|
18,293
|
2,342
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15,000
|
44,000
|
21,000
|
12,000
|
4,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
123,750
|
94,200
|
115,940
|
102,175
|
118,515
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
27,717
|
36,153
|
62,873
|
37,736
|
42,902
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
23,434
|
33,507
|
57,334
|
35,754
|
40,806
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,594
|
1,012
|
3,923
|
1,147
|
1,222
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
4,173
|
3,118
|
3,101
|
2,319
|
2,357
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,484
|
-1,484
|
-1,484
|
-1,484
|
-1,484
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,436
|
2,493
|
2,483
|
2,441
|
2,462
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,436
|
2,493
|
2,483
|
2,441
|
2,462
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
448
|
262
|
307
|
333
|
477
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
448
|
256
|
303
|
333
|
464
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
6
|
4
|
0
|
13
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
513,784
|
504,287
|
494,085
|
486,721
|
478,060
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
442,451
|
433,425
|
424,541
|
415,658
|
406,768
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
432,353
|
423,339
|
414,466
|
405,595
|
396,717
|
|
- Nguyên giá
|
1,066,190
|
1,066,190
|
1,066,190
|
1,066,190
|
1,066,190
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-633,837
|
-642,851
|
-651,724
|
-660,595
|
-669,473
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10,098
|
10,087
|
10,075
|
10,063
|
10,051
|
|
- Nguyên giá
|
11,171
|
11,171
|
11,171
|
11,171
|
11,171
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,073
|
-1,085
|
-1,096
|
-1,108
|
-1,120
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
71,119
|
70,648
|
69,331
|
70,850
|
71,079
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
64,003
|
63,518
|
62,055
|
63,413
|
62,735
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
7,117
|
7,131
|
7,277
|
7,437
|
8,344
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
691,143
|
696,970
|
702,850
|
659,699
|
648,758
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
44,328
|
39,677
|
31,508
|
30,109
|
27,984
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
44,328
|
39,677
|
31,508
|
30,109
|
27,984
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
5,043
|
5,043
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
5,216
|
5,684
|
5,459
|
6,182
|
5,274
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,671
|
13,659
|
13,336
|
11,605
|
9,991
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,125
|
1,512
|
899
|
1,053
|
1,243
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,116
|
2,547
|
2,032
|
2,000
|
2,803
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
15,927
|
1,021
|
1,129
|
1,294
|
1,198
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
646,815
|
657,293
|
671,342
|
629,589
|
620,773
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
646,815
|
657,293
|
671,342
|
629,589
|
620,773
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
320,000
|
320,000
|
320,000
|
320,000
|
320,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
185
|
185
|
185
|
185
|
185
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
171,992
|
177,596
|
186,441
|
156,453
|
146,481
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9,230
|
10,212
|
8,652
|
7,976
|
7,475
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
154,629
|
159,502
|
164,707
|
152,942
|
154,098
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
691,143
|
696,970
|
702,850
|
659,699
|
648,758
|