単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 50,049 46,964 76,954 49,218 39,263
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,970 2,976 1,128 755 3,718
1. Tiền 1,970 2,976 1,128 755 1,718
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 2,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,369 1,213 4,070 4,098 3,956
1. Đầu tư ngắn hạn 2,342 2,342 4,810 4,810 4,810
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -973 -1,129 -740 -711 -854
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8,628 5,866 14,213 5,825 5,291
1. Phải thu khách hàng 6,848 6,095 13,107 6,487 5,823
2. Trả trước cho người bán 1,438 467 839 428 595
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 481 1,194 2,156 800 763
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,741 -1,890 -1,890 -1,890 -1,890
IV. Tổng hàng tồn kho 37,518 36,363 56,862 37,929 25,542
1. Hàng tồn kho 37,922 38,316 58,815 39,882 26,570
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -403 -1,953 -1,953 -1,953 -1,028
V. Tài sản ngắn hạn khác 564 546 682 611 756
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 14 12 47 31 24
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 21 30 34 39 35
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 528 504 602 540 697
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 37,554 38,638 37,874 37,532 37,587
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12,193 11,994 12,402 12,369 12,227
1. Tài sản cố định hữu hình 5,718 5,523 5,933 5,901 5,710
- Nguyên giá 16,464 16,464 17,061 17,224 17,224
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,746 -10,941 -11,127 -11,323 -11,514
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,475 6,471 6,468 6,468 6,517
- Nguyên giá 6,596 6,596 6,596 6,596 6,646
- Giá trị hao mòn lũy kế -121 -125 -128 -128 -129
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 11,362 11,285 11,208 11,131 11,054
- Nguyên giá 12,488 12,488 12,488 12,488 12,488
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,126 -1,203 -1,280 -1,357 -1,434
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7,914 8,991 8,237 8,237 8,348
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 7,914 8,991 8,237 8,237 8,348
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,007 5,911 5,785 5,718 5,880
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,856 5,794 5,701 5,653 5,831
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 150 117 85 65 49
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 87,603 85,602 114,828 86,750 76,850
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 28,771 28,238 58,006 29,587 19,914
I. Nợ ngắn hạn 22,817 22,284 52,506 24,314 14,914
1. Vay và nợ ngắn 12,078 10,982 22,189 5,410 5,245
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,081 10,073 26,260 13,841 7,861
4. Người mua trả tiền trước 424 447 2,707 3,735 411
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 379 37 223 287 127
6. Phải trả người lao động 602 132 629 796 804
7. Chi phí phải trả 328 314 357 334 326
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,167 542 128 168 396
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,954 5,954 5,500 5,272 5,000
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 45 45 45 45 0
4. Vay và nợ dài hạn 5,909 5,909 5,455 5,227 5,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 58,832 57,364 56,823 57,163 56,936
I. Vốn chủ sở hữu 58,832 57,364 56,823 57,163 56,936
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 41,370 41,370 41,370 41,370 41,370
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,249 2,249 2,227 2,227 2,325
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,102 1,102 1,102 1,102 1,102
4. Cổ phiếu quỹ -680 -680 -680 -680 -680
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,194 1,219 1,226 1,226 1,862
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 927 351 189 300 464
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi -244 -244 13 -257 -257
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 12,670 11,753 11,390 11,619 10,494
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 87,603 85,602 114,828 86,750 76,850