単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 46,964 76,954 49,218 39,263 38,917
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,976 1,128 755 3,718 2,301
1. Tiền 2,976 1,128 755 1,718 901
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 2,000 1,400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,213 4,070 4,098 3,956 3,960
1. Đầu tư ngắn hạn 2,342 4,810 4,810 4,810 4,809
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -1,129 -740 -711 -854 -850
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,866 14,213 5,825 5,291 7,626
1. Phải thu khách hàng 6,095 13,107 6,487 5,823 8,496
2. Trả trước cho người bán 467 839 428 595 256
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,194 2,156 800 763 807
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,890 -1,890 -1,890 -1,890 -1,933
IV. Tổng hàng tồn kho 36,363 56,862 37,929 25,542 24,235
1. Hàng tồn kho 38,316 58,815 39,882 26,570 24,239
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,953 -1,953 -1,953 -1,028 -4
V. Tài sản ngắn hạn khác 546 682 611 756 796
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12 47 31 24 8
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 30 34 39 35 29
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 504 602 540 697 759
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 38,638 37,874 37,532 37,587 37,056
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 11,994 12,402 12,369 12,227 11,967
1. Tài sản cố định hữu hình 5,523 5,933 5,901 5,710 5,454
- Nguyên giá 16,464 17,061 17,224 17,224 17,006
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,941 -11,127 -11,323 -11,514 -11,552
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,471 6,468 6,468 6,517 6,513
- Nguyên giá 6,596 6,596 6,596 6,646 6,646
- Giá trị hao mòn lũy kế -125 -128 -128 -129 -133
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 11,285 11,208 11,131 11,054 10,976
- Nguyên giá 12,488 12,488 12,488 12,488 12,488
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,203 -1,280 -1,357 -1,434 -1,512
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8,991 8,237 8,237 8,348 8,348
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 8,991 8,237 8,237 8,348 8,348
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,911 5,785 5,718 5,880 5,764
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,794 5,701 5,653 5,831 5,728
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 117 85 65 49 36
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 85,602 114,828 86,750 76,850 75,973
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 28,238 58,006 29,587 19,914 17,797
I. Nợ ngắn hạn 22,284 52,506 24,314 14,914 13,024
1. Vay và nợ ngắn 10,982 22,189 5,410 5,245 7,020
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 10,073 26,260 13,841 7,861 4,726
4. Người mua trả tiền trước 447 2,707 3,735 411 387
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 37 223 287 127 135
6. Phải trả người lao động 132 629 796 804 585
7. Chi phí phải trả 314 357 334 326 35
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 542 128 168 396 393
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,954 5,500 5,272 5,000 4,773
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 45 45 45 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 5,909 5,455 5,227 5,000 4,773
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 57,364 56,823 57,163 56,936 58,176
I. Vốn chủ sở hữu 57,364 56,823 57,163 56,936 58,176
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 41,370 41,370 41,370 41,370 41,370
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,249 2,227 2,227 2,325 2,227
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,102 1,102 1,102 1,102 1,102
4. Cổ phiếu quỹ -680 -680 -680 -680 -680
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,219 1,226 1,226 1,862 1,248
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 351 189 300 464 1,412
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi -244 13 -257 -257 -257
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 11,753 11,390 11,619 10,494 11,497
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 85,602 114,828 86,750 76,850 75,973