|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
46,964
|
76,954
|
49,218
|
39,263
|
38,917
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,976
|
1,128
|
755
|
3,718
|
2,301
|
|
1. Tiền
|
2,976
|
1,128
|
755
|
1,718
|
901
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
2,000
|
1,400
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,213
|
4,070
|
4,098
|
3,956
|
3,960
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
2,342
|
4,810
|
4,810
|
4,810
|
4,809
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-1,129
|
-740
|
-711
|
-854
|
-850
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5,866
|
14,213
|
5,825
|
5,291
|
7,626
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
6,095
|
13,107
|
6,487
|
5,823
|
8,496
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
467
|
839
|
428
|
595
|
256
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,194
|
2,156
|
800
|
763
|
807
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,890
|
-1,890
|
-1,890
|
-1,890
|
-1,933
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
36,363
|
56,862
|
37,929
|
25,542
|
24,235
|
|
1. Hàng tồn kho
|
38,316
|
58,815
|
39,882
|
26,570
|
24,239
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,953
|
-1,953
|
-1,953
|
-1,028
|
-4
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
546
|
682
|
611
|
756
|
796
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
12
|
47
|
31
|
24
|
8
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
30
|
34
|
39
|
35
|
29
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
504
|
602
|
540
|
697
|
759
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
38,638
|
37,874
|
37,532
|
37,587
|
37,056
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
11,994
|
12,402
|
12,369
|
12,227
|
11,967
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,523
|
5,933
|
5,901
|
5,710
|
5,454
|
|
- Nguyên giá
|
16,464
|
17,061
|
17,224
|
17,224
|
17,006
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,941
|
-11,127
|
-11,323
|
-11,514
|
-11,552
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,471
|
6,468
|
6,468
|
6,517
|
6,513
|
|
- Nguyên giá
|
6,596
|
6,596
|
6,596
|
6,646
|
6,646
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-125
|
-128
|
-128
|
-129
|
-133
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
11,285
|
11,208
|
11,131
|
11,054
|
10,976
|
|
- Nguyên giá
|
12,488
|
12,488
|
12,488
|
12,488
|
12,488
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,203
|
-1,280
|
-1,357
|
-1,434
|
-1,512
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
8,991
|
8,237
|
8,237
|
8,348
|
8,348
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
8,991
|
8,237
|
8,237
|
8,348
|
8,348
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,911
|
5,785
|
5,718
|
5,880
|
5,764
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,794
|
5,701
|
5,653
|
5,831
|
5,728
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
117
|
85
|
65
|
49
|
36
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
85,602
|
114,828
|
86,750
|
76,850
|
75,973
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
28,238
|
58,006
|
29,587
|
19,914
|
17,797
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
22,284
|
52,506
|
24,314
|
14,914
|
13,024
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
10,982
|
22,189
|
5,410
|
5,245
|
7,020
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
10,073
|
26,260
|
13,841
|
7,861
|
4,726
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
447
|
2,707
|
3,735
|
411
|
387
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
37
|
223
|
287
|
127
|
135
|
|
6. Phải trả người lao động
|
132
|
629
|
796
|
804
|
585
|
|
7. Chi phí phải trả
|
314
|
357
|
334
|
326
|
35
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
542
|
128
|
168
|
396
|
393
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,954
|
5,500
|
5,272
|
5,000
|
4,773
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
45
|
45
|
45
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
5,909
|
5,455
|
5,227
|
5,000
|
4,773
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
57,364
|
56,823
|
57,163
|
56,936
|
58,176
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
57,364
|
56,823
|
57,163
|
56,936
|
58,176
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
41,370
|
41,370
|
41,370
|
41,370
|
41,370
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,249
|
2,227
|
2,227
|
2,325
|
2,227
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,102
|
1,102
|
1,102
|
1,102
|
1,102
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-680
|
-680
|
-680
|
-680
|
-680
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,219
|
1,226
|
1,226
|
1,862
|
1,248
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
351
|
189
|
300
|
464
|
1,412
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
-244
|
13
|
-257
|
-257
|
-257
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
11,753
|
11,390
|
11,619
|
10,494
|
11,497
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
85,602
|
114,828
|
86,750
|
76,850
|
75,973
|