単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 416 -1,264 706 533 -211
2. Điều chỉnh cho các khoản 47 465 188 -33 -361
- Khấu hao TSCĐ 289 298 234 273 371
- Các khoản dự phòng -280 -389 -28 -783
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -234 -31 -248 -37 -763
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 271 198 592 -241 814
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 462 -799 894 500 -572
- Tăng, giảm các khoản phải thu 5,534 1,496 -8,727 9,841 -1,172
- Tăng, giảm hàng tồn kho 33,859 -585 -20,499 18,933 13,312
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -65,420 1,137 18,695 -12,209 -6,279
- Tăng giảm chi phí trả trước 98 64 124 83 -256
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -2,467 0
- Tiền lãi vay phải trả -277 -198 -535 225 -808
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -274 -265 -174 -26 -200
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 50
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -270 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -26,017 849 -12,689 17,077 4,075
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -379 -383 1 -50
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 2,600 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -2,100 2,400 -800 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -112
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 219 31 514 47 -27
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 719 2,053 -669 49 -188
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -50 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 5,858 650 18,000 3,056 909
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 23 -2,546 -6,448 -20,062 -1,301
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1,322 7 826 -532
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 4,559 -1,896 11,510 -16,181 -924
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -20,739 1,006 -1,848 945 2,963
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 22,708 1,970 2,976 1,128 755
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,970 2,976 1,127 755 3,718