I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4,850
|
1,935
|
2,131
|
3,754
|
1,318
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-979
|
907
|
4,970
|
1,882
|
1,913
|
- Khấu hao TSCĐ
|
752
|
1,292
|
1,243
|
1,152
|
1,154
|
- Các khoản dự phòng
|
466
|
-988
|
1,045
|
359
|
-539
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,333
|
-890
|
946
|
-1,441
|
-190
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
136
|
1,493
|
1,736
|
1,811
|
1,488
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
3,871
|
2,842
|
7,101
|
5,636
|
3,231
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
3,801
|
-976
|
5,930
|
2,762
|
1,048
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-7,109
|
-25,227
|
14,552
|
4,892
|
-3,749
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-5,533
|
15,115
|
-18,067
|
-10,157
|
3,242
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
87
|
-83
|
189
|
173
|
-143
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
1,257
|
2,018
|
-131
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-136
|
-1,509
|
-1,736
|
-1,812
|
-1,494
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-524
|
-339
|
-1,022
|
-1,392
|
-948
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
3
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-8
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-5,552
|
-8,917
|
8,965
|
-29
|
1,187
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-12,702
|
-1,334
|
-105
|
-226
|
-822
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
45
|
0
|
591
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1,000
|
-2,500
|
-4,000
|
-1,350
|
2,600
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
3,550
|
9,950
|
-2,050
|
2,900
|
-1,750
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-5,070
|
-500
|
-2,659
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
2,497
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,402
|
985
|
-1,851
|
1,166
|
899
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-12,819
|
6,647
|
-8,167
|
3,081
|
926
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
3,000
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
21,336
|
37,154
|
0
|
40,291
|
37,747
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-7,590
|
-34,870
|
-4,121
|
-40,542
|
-39,474
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-365
|
-4,770
|
-4,799
|
-4,479
|
-1,322
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
13,381
|
-2,486
|
-5,920
|
-4,730
|
-3,049
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-4,990
|
-4,756
|
-5,122
|
-1,678
|
-935
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
19,453
|
14,461
|
9,705
|
4,583
|
2,905
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
14,463
|
9,705
|
4,583
|
2,905
|
1,970
|