単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 151,221 212,801 205,216 190,656 140,189
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,744 1,596 1,256 303 635
Doanh thu thuần 149,477 211,205 203,961 190,353 139,554
Giá vốn hàng bán 133,345 194,142 187,263 173,212 123,969
Lợi nhuận gộp 16,133 17,064 16,698 17,141 15,585
Doanh thu hoạt động tài chính 1,771 3,114 2,892 2,152 985
Chi phí tài chính 713 2,927 1,885 1,363 1,719
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,035 707 483 483 1,316
Chi phí bán hàng 9,087 7,620 7,482 8,750 8,584
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,642 6,856 7,306 6,876 6,446
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,336 2,495 3,040 1,613 -822
Thu nhập khác 714 424 782 237 186
Chi phí khác 115 788 56 515 100
Lợi nhuận khác 599 -363 726 -278 86
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -126 -279 123 -692 -643
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,935 2,131 3,765 1,335 -736
Chi phí thuế TNDN hiện hành 272 994 988 870 244
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 269 994 988 870 244
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,666 1,137 2,778 465 -980
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 586 1,264 1,165 591 84
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,080 -127 1,613 -127 -1,064
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)