単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 50,820 62,983 20,679 8,083 38,222
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 342 294
Doanh thu thuần 50,820 62,641 20,385 8,083 38,222
Giá vốn hàng bán 46,282 56,665 16,794 3,643 32,711
Lợi nhuận gộp 4,538 5,976 3,591 4,440 5,511
Doanh thu hoạt động tài chính 489 38 426 14 511
Chi phí tài chính 639 316 467 249 310
Trong đó: Chi phí lãi vay 446 344 230 243 261
Chi phí bán hàng 2,051 3,213 1,877 1,644 1,951
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,374 1,952 2,051 1,622 1,921
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 722 533 -267 939 777
Thu nhập khác 0 121 2 0
Chi phí khác 16 66 6 5
Lợi nhuận khác -16 56 -4 -5
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -241 112 -1,064
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 706 533 -211 934 772
Chi phí thuế TNDN hiện hành 27 192 16 97 353
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 27 192 16 97 353
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 679 340 -227 837 419
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 361 230 -157 113 514
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 318 110 -70 724 -95
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)