|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
44,416
|
5,708
|
50,820
|
62,983
|
20,679
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
80
|
|
0
|
342
|
294
|
|
Doanh thu thuần
|
44,336
|
5,708
|
50,820
|
62,641
|
20,385
|
|
Giá vốn hàng bán
|
40,442
|
4,228
|
46,282
|
56,665
|
16,794
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,894
|
1,480
|
4,538
|
5,976
|
3,591
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,227
|
31
|
489
|
38
|
426
|
|
Chi phí tài chính
|
273
|
345
|
639
|
316
|
467
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
54
|
345
|
446
|
344
|
230
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,295
|
1,339
|
2,051
|
3,213
|
1,877
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,946
|
1,138
|
1,374
|
1,952
|
2,051
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
614
|
-1,310
|
722
|
533
|
-267
|
|
Thu nhập khác
|
163
|
65
|
0
|
|
121
|
|
Chi phí khác
|
354
|
19
|
16
|
|
66
|
|
Lợi nhuận khác
|
-190
|
46
|
-16
|
|
56
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
8
|
|
-241
|
|
112
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
424
|
-1,264
|
706
|
533
|
-211
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
405
|
|
27
|
192
|
16
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
405
|
|
27
|
192
|
16
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
19
|
-1,264
|
679
|
340
|
-227
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
78
|
-350
|
361
|
230
|
-157
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-60
|
-913
|
318
|
110
|
-70
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|