単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 44,416 5,708 50,820 62,983 20,679
Các khoản giảm trừ doanh thu 80 0 342 294
Doanh thu thuần 44,336 5,708 50,820 62,641 20,385
Giá vốn hàng bán 40,442 4,228 46,282 56,665 16,794
Lợi nhuận gộp 3,894 1,480 4,538 5,976 3,591
Doanh thu hoạt động tài chính 1,227 31 489 38 426
Chi phí tài chính 273 345 639 316 467
Trong đó: Chi phí lãi vay 54 345 446 344 230
Chi phí bán hàng 2,295 1,339 2,051 3,213 1,877
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,946 1,138 1,374 1,952 2,051
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 614 -1,310 722 533 -267
Thu nhập khác 163 65 0 121
Chi phí khác 354 19 16 66
Lợi nhuận khác -190 46 -16 56
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 8 -241 112
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 424 -1,264 706 533 -211
Chi phí thuế TNDN hiện hành 405 27 192 16
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 405 27 192 16
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 19 -1,264 679 340 -227
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 78 -350 361 230 -157
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -60 -913 318 110 -70
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)