TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
70,386
|
84,278
|
58,687
|
48,131
|
48,008
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14,461
|
9,705
|
4,583
|
2,905
|
1,970
|
1. Tiền
|
5,754
|
9,705
|
4,583
|
2,905
|
1,970
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
8,708
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4,631
|
4,155
|
1,007
|
1,163
|
1,213
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
5,487
|
4,230
|
2,211
|
2,342
|
2,342
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-856
|
-75
|
-1,204
|
-1,180
|
-1,129
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
22,973
|
16,678
|
14,403
|
10,219
|
8,553
|
1. Phải thu khách hàng
|
13,828
|
16,135
|
10,305
|
7,766
|
6,849
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,562
|
531
|
871
|
844
|
1,438
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,256
|
1,241
|
909
|
786
|
556
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,124
|
-1,229
|
-1,683
|
-1,628
|
-1,890
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
27,877
|
53,379
|
38,656
|
33,325
|
35,778
|
1. Hàng tồn kho
|
28,475
|
53,702
|
39,065
|
34,173
|
37,731
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-598
|
-323
|
-409
|
-848
|
-1,953
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
444
|
362
|
38
|
520
|
494
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
27
|
16
|
28
|
14
|
14
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
243
|
100
|
0
|
0
|
21
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
174
|
246
|
10
|
506
|
458
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
39,263
|
40,533
|
39,622
|
38,443
|
38,620
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
25,467
|
25,857
|
13,096
|
12,151
|
12,182
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
18,999
|
19,389
|
6,588
|
5,659
|
5,707
|
- Nguyên giá
|
28,171
|
29,079
|
16,554
|
15,976
|
16,464
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,172
|
-9,690
|
-9,966
|
-10,316
|
-10,757
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,468
|
6,468
|
6,508
|
6,492
|
6,475
|
- Nguyên giá
|
6,546
|
6,546
|
6,596
|
6,596
|
6,596
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-78
|
-78
|
-87
|
-104
|
-121
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
11,755
|
11,466
|
11,362
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
12,293
|
12,293
|
12,488
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-538
|
-827
|
-1,126
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6,977
|
8,056
|
8,483
|
8,614
|
8,991
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4,977
|
6,056
|
8,483
|
8,614
|
8,991
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
2,000
|
2,000
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,141
|
6,074
|
5,873
|
5,714
|
5,855
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,141
|
6,074
|
5,873
|
5,714
|
5,855
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
678
|
546
|
414
|
282
|
150
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
109,650
|
124,811
|
98,309
|
86,574
|
86,627
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
41,185
|
58,745
|
37,013
|
26,943
|
27,999
|
I. Nợ ngắn hạn
|
31,443
|
49,858
|
29,160
|
20,044
|
22,045
|
1. Vay và nợ ngắn
|
4,204
|
7,319
|
4,212
|
12,857
|
12,078
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
17,293
|
28,702
|
19,698
|
4,647
|
8,081
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,474
|
10,066
|
2,381
|
422
|
376
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
188
|
334
|
1,067
|
663
|
355
|
6. Phải trả người lao động
|
5,158
|
2,381
|
647
|
550
|
602
|
7. Chi phí phải trả
|
3,119
|
1,086
|
655
|
594
|
361
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
254
|
213
|
743
|
554
|
436
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
9,741
|
8,887
|
7,853
|
6,899
|
5,954
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
41
|
20
|
0
|
42
|
45
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
9,697
|
8,867
|
7,853
|
6,857
|
5,909
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
68,465
|
66,066
|
61,296
|
59,631
|
58,628
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
68,465
|
66,066
|
61,296
|
59,631
|
58,628
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
41,370
|
41,370
|
41,370
|
41,370
|
41,370
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,248
|
2,248
|
2,249
|
2,249
|
2,249
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,102
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-680
|
-680
|
-680
|
-680
|
-680
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,155
|
5,189
|
5,190
|
1,194
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,219
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8,827
|
6,538
|
1,903
|
3,445
|
1,264
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
-247
|
-244
|
-244
|
-244
|
-244
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
11,544
|
11,401
|
11,263
|
12,053
|
12,104
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
109,650
|
124,811
|
98,309
|
86,574
|
86,627
|