単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 84,278 58,687 48,131 48,008 39,263
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,705 4,583 2,905 1,970 3,718
1. Tiền 9,705 4,583 2,905 1,970 1,718
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 2,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,155 1,007 1,163 1,213 3,956
1. Đầu tư ngắn hạn 4,230 2,211 2,342 2,342 4,810
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -75 -1,204 -1,180 -1,129 -854
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16,678 14,403 10,219 8,553 5,291
1. Phải thu khách hàng 16,135 10,305 7,766 6,849 5,823
2. Trả trước cho người bán 531 871 844 1,438 595
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,241 909 786 556 763
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,229 -1,683 -1,628 -1,890 -1,890
IV. Tổng hàng tồn kho 53,379 38,656 33,325 35,778 25,542
1. Hàng tồn kho 53,702 39,065 34,173 37,731 26,570
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -323 -409 -848 -1,953 -1,028
V. Tài sản ngắn hạn khác 362 38 520 494 756
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 16 28 14 14 24
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 100 0 0 21 35
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 246 10 506 458 697
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 40,533 39,622 38,443 38,620 37,587
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 25,857 13,096 12,151 12,182 12,227
1. Tài sản cố định hữu hình 19,389 6,588 5,659 5,707 5,710
- Nguyên giá 29,079 16,554 15,976 16,464 17,224
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,690 -9,966 -10,316 -10,757 -11,514
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,468 6,508 6,492 6,475 6,517
- Nguyên giá 6,546 6,596 6,596 6,596 6,646
- Giá trị hao mòn lũy kế -78 -87 -104 -121 -129
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 11,755 11,466 11,362 11,054
- Nguyên giá 0 12,293 12,293 12,488 12,488
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -538 -827 -1,126 -1,434
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8,056 8,483 8,614 8,991 8,348
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 6,056 8,483 8,614 8,991 8,348
3. Đầu tư dài hạn khác 2,000 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,074 5,873 5,714 6,006 5,880
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,074 5,873 5,714 5,855 5,831
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 546 414 282 150 49
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 124,811 98,309 86,574 86,627 76,850
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 58,745 37,013 26,943 27,999 19,914
I. Nợ ngắn hạn 49,858 29,160 20,044 22,045 14,914
1. Vay và nợ ngắn 7,319 4,212 12,857 12,078 5,245
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 28,702 19,698 4,647 8,081 7,861
4. Người mua trả tiền trước 10,066 2,381 422 376 411
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 334 1,067 663 355 127
6. Phải trả người lao động 2,381 647 550 602 804
7. Chi phí phải trả 1,086 655 594 361 326
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 213 743 554 436 396
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8,887 7,853 6,899 5,954 5,000
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 20 0 42 45 0
4. Vay và nợ dài hạn 8,867 7,853 6,857 5,909 5,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 66,066 61,296 59,631 58,628 56,936
I. Vốn chủ sở hữu 66,066 61,296 59,631 58,628 56,936
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 41,370 41,370 41,370 41,370 41,370
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,248 2,249 2,249 2,249 2,325
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 1,102 1,102
4. Cổ phiếu quỹ -680 -680 -680 -680 -680
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,189 5,190 1,194 0 1,862
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 1,219 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,538 1,903 3,445 1,264 464
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi -244 -244 -244 -244 -257
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 11,401 11,263 12,053 12,104 10,494
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 124,811 98,309 86,574 86,627 76,850