単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 58,532 172,713 295,078 368,097 293,958
2. Điều chỉnh cho các khoản 115,393 100,012 114,127 73,905 31,862
- Khấu hao TSCĐ 121,904 108,162 87,569 85,738 71,045
- Các khoản dự phòng 2,510 1,015 61,745 14,956 -6,284
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -496 4,798 -558 -4,728 2,299
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -8,526 -13,962 -34,630 -22,062 -35,197
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 173,925 272,726 409,205 442,001 325,820
- Tăng, giảm các khoản phải thu 96,434 -131,583 -58,829 73,911 -196,715
- Tăng, giảm hàng tồn kho -589 -2,537 -2,214 -332 -393
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -60,947 79,691 56,435 21,857 54,733
- Tăng giảm chi phí trả trước 269 125 -5,044 884 -6,323
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -16,455 -31,481 -61,704 -75,430 -67,175
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 6,990 5,117 7,399 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,908 -8,134 516 -12,564 -11,261
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 188,078 185,798 343,483 457,725 98,686
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -373 -8,219 -68,331 -65,196 -59,450
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -310,072 -46,635 -255,000 -230,834
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 14,707 40,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 8,555 10,279 35,076 11,218 32,541
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 8,182 -308,011 -65,183 -268,978 -257,743
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 83,250
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 -490
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -83,834 -83,834 -83,751 -108,138
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -83,834 -83,834 -83,834 -83,751 -25,378
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 112,426 -206,047 194,465 104,996 -184,435
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 223,318 335,747 126,945 322,313 432,488
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 3 -2,754 902 5,180 -584
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 335,747 126,945 322,313 432,488 247,469