単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 604,218 838,027 1,057,521 1,246,129 1,528,067
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 335,747 126,945 322,313 432,488 247,469
1. Tiền 131,747 99,145 318,313 432,488 163,469
2. Các khoản tương đương tiền 204,000 27,800 4,000 0 84,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 70,000 380,072 412,000 597,000 827,834
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 184,287 317,870 303,729 198,822 415,758
1. Phải thu khách hàng 180,453 299,685 347,171 254,388 265,998
2. Trả trước cho người bán 117 10,497 11,062 11,198 204,295
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,699 10,685 10,238 13,068 19,012
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,982 -2,997 -64,742 -79,832 -73,547
IV. Tổng hàng tồn kho 5,733 8,270 10,484 10,816 11,209
1. Hàng tồn kho 5,733 8,270 10,484 10,816 11,209
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,451 4,870 8,995 7,002 25,796
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,407 2,391 7,274 6,440 11,015
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,253 0 142 562 13,631
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,790 2,479 1,578 0 1,150
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 334,371 238,515 231,673 243,444 204,689
I. Các khoản phải thu dài hạn 339 339 359 30,372 1,234
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 7,269 7,269 7,269 7,269 7,269
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 20,939 20,939 20,959 50,972 21,834
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -27,869 -27,869 -27,869 -27,869 -27,869
II. Tài sản cố định 332,027 232,084 210,490 195,714 176,929
1. Tài sản cố định hữu hình 319,716 219,773 198,179 183,404 164,618
- Nguyên giá 944,449 952,668 1,018,643 1,085,301 1,137,561
- Giá trị hao mòn lũy kế -624,733 -732,895 -820,464 -901,897 -972,942
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 12,310 12,310 12,310 12,310 12,310
- Nguyên giá 13,084 13,084 13,084 13,084 13,084
- Giá trị hao mòn lũy kế -774 -774 -774 -774 -774
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,005 2,634 15,009 16,514 18,492
1. Chi phí trả trước dài hạn 144 35 196 146 1,894
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,862 2,599 14,813 16,368 16,599
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 938,589 1,076,543 1,289,193 1,489,573 1,732,756
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 118,299 214,635 276,873 293,217 359,998
I. Nợ ngắn hạn 105,557 197,207 257,977 269,029 323,201
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 11,422 33,862 52,829 45,478 32,251
4. Người mua trả tiền trước 6,937 1,731 2,005 2,505 4,796
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,933 14,349 17,950 22,503 12,362
6. Phải trả người lao động 47,548 76,049 102,150 96,472 133,467
7. Chi phí phải trả 22,287 57,679 72,900 75,480 84,638
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 915 7,427 9,522 12,451 14,438
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12,742 17,428 18,896 24,188 36,797
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 12,742 17,428 18,896 24,188 36,797
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 820,290 861,908 1,012,320 1,196,356 1,372,758
I. Vốn chủ sở hữu 820,290 861,908 1,012,320 1,196,356 1,372,758
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 335,817 335,817 335,817 335,817 335,817
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,604 6,604 6,604 6,604 6,604
3. Vốn khác của chủ sở hữu 23,652 23,652 23,652 23,652 23,652
4. Cổ phiếu quỹ -753 -753 -753 -753 -1,243
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 286,585 302,515 325,979 389,966 493,083
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 123,890 151,715 247,081 342,776 323,635
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 14,516 6,111 622 14,139 41,250
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 44,496 42,358 73,942 98,295 191,211
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 938,589 1,076,543 1,289,193 1,489,573 1,732,756