単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,529,897 1,608,995 1,528,067 1,653,649 1,627,195
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 538,666 375,576 247,469 562,154 443,909
1. Tiền 529,666 269,576 163,469 171,154 122,909
2. Các khoản tương đương tiền 9,000 106,000 84,000 391,000 321,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 777,150 887,150 827,834 607,834 762,834
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 194,338 324,438 415,758 444,969 374,245
1. Phải thu khách hàng 228,610 239,574 265,998 295,240 288,009
2. Trả trước cho người bán 24,282 140,648 204,295 207,418 137,543
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 15,452 18,221 19,012 15,858 20,241
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -74,005 -74,005 -73,547 -73,547 -71,547
IV. Tổng hàng tồn kho 9,841 9,495 11,209 10,955 10,627
1. Hàng tồn kho 9,841 9,495 11,209 10,955 10,627
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,902 12,337 25,796 27,736 35,580
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,535 4,940 11,015 8,833 6,968
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,185 7,310 13,631 18,817 28,558
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 181 86 1,150 86 54
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 201,493 193,299 204,689 251,178 370,613
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,280 1,280 1,234 1,327 1,327
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 7,269 7,269 7,269 7,269 7,269
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 21,880 21,880 21,834 21,927 21,927
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -27,869 -27,869 -27,869 -27,869 -27,869
II. Tài sản cố định 173,242 164,424 176,929 166,925 254,119
1. Tài sản cố định hữu hình 160,931 152,114 164,618 153,809 241,045
- Nguyên giá 1,100,776 1,109,066 1,137,561 1,138,681 1,237,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -939,844 -956,951 -972,942 -984,872 -995,955
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 12,310 12,310 12,310 13,116 13,074
- Nguyên giá 13,084 13,084 13,084 13,922 13,922
- Giá trị hao mòn lũy kế -774 -774 -774 -806 -847
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 23,930 23,745 18,492 21,300 24,860
1. Chi phí trả trước dài hạn 710 608 1,894 1,590 1,335
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 23,220 23,137 16,599 19,710 23,525
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,731,390 1,802,294 1,732,756 1,904,827 1,997,809
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 448,579 476,782 359,998 346,130 487,585
I. Nợ ngắn hạn 415,423 442,616 323,201 307,851 446,358
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 11,491 10,750 32,251 16,066 11,819
4. Người mua trả tiền trước 7,836 8,844 4,796 8,561 11,987
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18,875 7,595 12,362 22,061 25,329
6. Phải trả người lao động 175,579 214,127 133,467 101,425 179,238
7. Chi phí phải trả 51,891 56,514 84,638 105,815 58,683
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 100,895 101,999 14,438 17,028 98,851
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 33,156 34,166 36,797 38,279 41,227
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 33,156 34,166 36,797 38,279 41,227
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,282,811 1,325,513 1,372,758 1,558,697 1,510,223
I. Vốn chủ sở hữu 1,282,811 1,325,513 1,372,758 1,558,697 1,510,223
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 335,817 335,817 335,817 335,817 335,817
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,604 6,604 6,604 6,604 6,604
3. Vốn khác của chủ sở hữu 23,652 23,652 23,652 23,652 23,652
4. Cổ phiếu quỹ -753 -1,243 -1,243 -1,243 -1,243
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 493,083 493,083 493,083 493,083 581,230
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 242,644 280,985 323,635 388,205 256,975
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 48,856 42,787 41,250 36,896 60,450
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 181,766 186,615 191,211 312,580 307,189
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,731,390 1,802,294 1,732,756 1,904,827 1,997,809