単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,358,853 1,529,897 1,608,995 1,528,067 1,653,649
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 428,307 538,666 375,576 247,469 562,154
1. Tiền 419,307 529,666 269,576 163,469 171,154
2. Các khoản tương đương tiền 9,000 9,000 106,000 84,000 391,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 727,000 777,150 887,150 827,834 607,834
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 188,865 194,338 324,438 415,758 444,969
1. Phải thu khách hàng 241,821 228,610 239,574 265,998 295,240
2. Trả trước cho người bán 11,852 24,282 140,648 204,295 207,418
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 16,568 15,452 18,221 19,012 15,858
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -81,376 -74,005 -74,005 -73,547 -73,547
IV. Tổng hàng tồn kho 9,967 9,841 9,495 11,209 10,955
1. Hàng tồn kho 9,967 9,841 9,495 11,209 10,955
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,713 9,902 12,337 25,796 27,736
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,471 4,535 4,940 11,015 8,833
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 5,185 7,310 13,631 18,817
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 242 181 86 1,150 86
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 230,565 201,493 193,299 204,689 251,178
I. Các khoản phải thu dài hạn 31,319 1,280 1,280 1,234 1,327
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 7,269 7,269 7,269 7,269 7,269
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 51,919 21,880 21,880 21,834 21,927
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -27,869 -27,869 -27,869 -27,869 -27,869
II. Tài sản cố định 176,933 173,242 164,424 176,929 166,925
1. Tài sản cố định hữu hình 164,623 160,931 152,114 164,618 153,809
- Nguyên giá 1,086,115 1,100,776 1,109,066 1,137,561 1,138,681
- Giá trị hao mòn lũy kế -921,492 -939,844 -956,951 -972,942 -984,872
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 12,310 12,310 12,310 12,310 13,116
- Nguyên giá 13,084 13,084 13,084 13,084 13,922
- Giá trị hao mòn lũy kế -774 -774 -774 -806
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 22,265 23,930 23,745 18,492 21,300
1. Chi phí trả trước dài hạn 636 710 608 1,894 1,590
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 21,629 23,220 23,137 16,599 19,710
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,589,418 1,731,390 1,802,294 1,732,756 1,904,827
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 314,750 448,579 476,782 359,998 346,130
I. Nợ ngắn hạn 285,287 415,423 442,616 323,201 307,851
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 29,435 11,491 10,750 32,251 16,066
4. Người mua trả tiền trước 2,160 7,836 8,844 4,796 8,561
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25,009 18,875 7,595 12,362 22,061
6. Phải trả người lao động 108,373 175,579 214,127 133,467 101,425
7. Chi phí phải trả 95,798 51,891 56,514 84,638 105,815
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 12,898 100,895 101,999 14,438 17,028
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 29,463 33,156 34,166 36,797 38,279
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 29,463 33,156 34,166 36,797 38,279
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,274,668 1,282,811 1,325,513 1,372,758 1,558,697
I. Vốn chủ sở hữu 1,274,668 1,282,811 1,325,513 1,372,758 1,558,697
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 335,817 335,817 335,817 335,817 335,817
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,604 6,604 6,604 6,604 6,604
3. Vốn khác của chủ sở hữu 23,652 23,652 23,652 23,652 23,652
4. Cổ phiếu quỹ -753 -753 -1,243 -1,243 -1,243
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 389,966 493,083 493,083 493,083 493,083
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 414,263 242,644 280,985 323,635 388,205
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,613 48,856 42,787 41,250 36,896
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 105,121 181,766 186,615 191,211 312,580
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,589,418 1,731,390 1,802,294 1,732,756 1,904,827