|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
389,682
|
417,988
|
355,985
|
350,877
|
355,858
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
389,682
|
417,988
|
355,985
|
350,877
|
355,858
|
|
Giá vốn hàng bán
|
264,728
|
279,698
|
243,392
|
250,679
|
280,384
|
|
Lợi nhuận gộp
|
124,954
|
138,290
|
112,593
|
100,197
|
75,474
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
20,578
|
11,502
|
19,884
|
17,837
|
15,142
|
|
Chi phí tài chính
|
701
|
1,111
|
1,333
|
837
|
2,653
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
39,346
|
50,787
|
50,293
|
61,522
|
29,110
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
105,485
|
97,894
|
80,852
|
55,676
|
58,853
|
|
Thu nhập khác
|
236
|
73
|
235
|
326
|
119
|
|
Chi phí khác
|
1
|
1
|
70
|
0
|
1
|
|
Lợi nhuận khác
|
235
|
73
|
166
|
326
|
118
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
105,720
|
97,967
|
81,017
|
56,002
|
58,971
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,381
|
24,916
|
19,297
|
12,728
|
5,275
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
9,838
|
-5,261
|
-1,591
|
83
|
6,538
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
21,218
|
19,654
|
17,706
|
12,811
|
11,814
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
84,502
|
78,312
|
63,311
|
43,192
|
47,158
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
7,679
|
6,826
|
7,468
|
4,850
|
4,596
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
76,823
|
71,487
|
55,843
|
38,342
|
42,562
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|