単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 417,988 355,985 350,877 355,858 388,695
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 417,988 355,985 350,877 355,858 388,695
Giá vốn hàng bán 279,698 243,392 250,679 280,384 266,992
Lợi nhuận gộp 138,290 112,593 100,197 75,474 121,703
Doanh thu hoạt động tài chính 11,502 19,884 17,837 15,142 17,473
Chi phí tài chính 1,111 1,333 837 2,653 300
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 50,787 50,293 61,522 29,110 48,683
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 97,894 80,852 55,676 58,853 90,193
Thu nhập khác 73 235 326 119 5
Chi phí khác 1 70 0 1 1
Lợi nhuận khác 73 166 326 118 5
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 97,967 81,017 56,002 58,971 90,198
Chi phí thuế TNDN hiện hành 24,916 19,297 12,728 5,275 21,714
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -5,261 -1,591 83 6,538 -3,111
Chi phí thuế TNDN 19,654 17,706 12,811 11,814 18,603
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 78,312 63,311 43,192 47,158 71,594
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 6,826 7,468 4,850 4,596 64,570
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 71,487 55,843 38,342 42,562 7,024
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0