単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 355,985 350,877 355,858 388,695 394,206
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 355,985 350,877 355,858 388,695 394,206
Giá vốn hàng bán 243,392 250,679 280,384 266,992 255,059
Lợi nhuận gộp 112,593 100,197 75,474 121,703 139,146
Doanh thu hoạt động tài chính 19,884 17,837 15,142 17,473 19,938
Chi phí tài chính 1,333 837 2,653 300 2,104
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 50,293 61,522 29,110 48,683 60,832
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 80,852 55,676 58,853 90,193 96,148
Thu nhập khác 235 326 119 5 468
Chi phí khác 70 0 1 1 82
Lợi nhuận khác 166 326 118 5 386
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 81,017 56,002 58,971 90,198 96,534
Chi phí thuế TNDN hiện hành 19,297 12,728 5,275 21,714 24,148
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,591 83 6,538 -3,111 -3,815
Chi phí thuế TNDN 17,706 12,811 11,814 18,603 20,332
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 63,311 43,192 47,158 71,594 76,201
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 7,468 4,850 4,596 64,570 9,581
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 55,843 38,342 42,562 7,024 66,621
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0