単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,372,092 1,111,369 942,618 1,105,568 1,226,033
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 1,372,092 1,111,369 942,618 1,105,568 1,226,033
Giá vốn hàng bán 808,567 731,294 615,249 779,107 841,393
Lợi nhuận gộp 563,525 380,074 327,369 326,461 384,640
Doanh thu hoạt động tài chính 82,635 51,689 65,602 265,459 168,499
Chi phí tài chính 5,356 17,225 7,341 210,921 42,241
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,696 12,657 5,330 913 36,158
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 189,394 227,541 57,134 233,850 182,845
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 984,573 240,274 370,853 249,390 579,364
Thu nhập khác 15,187 10,215 14,588 17,729 8,278
Chi phí khác 20,293 9,431 22,285 29,789 158,654
Lợi nhuận khác -5,107 784 -7,697 -12,060 -150,376
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 533,162 53,276 42,357 102,240 251,311
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 979,466 241,058 363,156 237,329 428,989
Chi phí thuế TNDN hiện hành 80,062 48,979 80,676 80,060 116,246
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 5,979 -11,740 -13,075 -14,992 -55,583
Chi phí thuế TNDN 86,042 37,238 67,601 65,067 60,663
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 893,425 203,820 295,555 172,262 368,326
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 5,191 3,880 2,311 -7,400 5,278
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 888,234 199,940 293,245 179,662 363,048
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)