単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 979,466 241,058 363,156 237,329 428,989
2. Điều chỉnh cho các khoản -265,350 150,354 -122,440 -248,235 -288,370
- Khấu hao TSCĐ 106,865 108,128 100,845 100,352 107,202
- Các khoản dự phòng 43,463 82,454 -127,121 8,318 -30,042
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -156 43 1,195 162 -9,224
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -410,825 -27,615 -102,688 -524,359 -392,464
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay -4,696 -12,657 5,330 167,293 36,158
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 714,116 391,412 240,716 -10,906 140,619
- Tăng, giảm các khoản phải thu 247,681 61,893 199,673 88,135 144,660
- Tăng, giảm hàng tồn kho 3,756 -8,852 6,450 -3,821 -6,244
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 68,187 96,116 90,169 74,113 -15,867
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,104 16,339 4,624 -14,285 -16,652
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,948 -12,991 -4,966 -2,496 -1,235
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -42,226 -78,087 -46,787 -89,796 -68,926
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 3,397 2,931 605 88,197 7,484
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -32,053 -92,050 -34,164 -84,314 -44,837
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 956,806 376,710 456,321 44,826 139,001
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -36,455 -43,644 -27,184 -26,335 1,943
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 644 350 3,070 1,950 3,570
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,433,701 -896,763 -887,049 -316,864 -793,591
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 790,699 624,172 907,578 440,508 591,062
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -416,071 0 0 -100 -40,109
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1,947 0 0 200 117,404
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 39,439 18,589 72,812 32,646 61,810
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,053,499 -297,296 69,228 132,005 -57,911
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 223,000 204,450 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -66,750 -301,049 -222,023 -28,115 -29,186
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4,568 -4,759 -132,138 -29,538 -2,629
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 151,682 -101,358 -354,161 -57,653 -31,815
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 54,989 -21,944 171,389 119,178 49,275
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 170,089 229,072 202,260 390,624 503,961
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 5 132 65 259 207
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 225,084 207,260 373,714 510,061 553,443