単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 119,898 194,576 -7,032 159,958 147,642
2. Điều chỉnh cho các khoản -50,869 -50,683 -136,213 -63,305 -91,326
- Khấu hao TSCĐ 26,478 27,017 26,685 26,703 27,456
- Các khoản dự phòng 2,906 1,515 -36,384 1,405 944
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -8,776 -5,419 4,933 -1,246 -3,014
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -87,953 -83,354 -141,337 -99,779 -126,773
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 16,477 9,558 9,889 9,611 10,062
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 69,029 143,893 -143,245 96,653 56,316
- Tăng, giảm các khoản phải thu -328,181 45,671 157,602 8,452 28,093
- Tăng, giảm hàng tồn kho -3,614 -427 -3,638 -5,132 4,008
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 284,391 -26,569 4,518 -97,696 -6,280
- Tăng giảm chi phí trả trước -21,921 -13,879 10,315 -8,426 -11,441
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 3 16,349 -873 -129 -817
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -233 -987 -794 -114,312 -1,153
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 926 6,138 116 10 967
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -12,157 -8,100 -7,282 -9,828 -23,335
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -11,757 162,089 16,718 -130,408 46,358
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 15,232 32,055 -7,150 -21,733 -9,364
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,154 302 2,093 26 250
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -144,836 -317,521 -356,712 -142,753 -55,321
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 241,033 137,428 268,190 220,567 40,800
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -42,046 -40,109 4,991
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 41,506 21,022 90,707 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 24,850 20,406 12,733 12,467 13,114
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 136,893 -106,309 -30,250 68,574 -5,530
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -14,468 -14,718 -14,636
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 191 -4,249 1,701 246 -7
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -14,278 -4,249 -13,017 246 -14,643
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 110,858 51,530 -26,548 -61,588 26,186
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 417,436 528,414 580,030 544,443 482,876
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 120 85 -39 21 52
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 528,414 580,030 553,443 482,876 509,113