単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 275,031 330,146 357,818 293,699 285,550
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 275,031 330,146 357,818 293,699 285,550
Giá vốn hàng bán 202,297 196,949 270,485 189,368 204,922
Lợi nhuận gộp 72,734 133,198 87,333 104,331 80,628
Doanh thu hoạt động tài chính 37,600 57,419 54,686 19,841 37,979
Chi phí tài chính 7,717 9,683 15,792 9,691 10,174
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,693 9,558 9,889 9,611 10,062
Chi phí bán hàng 0 0 8 1
Chi phí quản lý doanh nghiệp 47,244 55,738 39,793 38,683 51,950
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 118,383 193,073 146,842 159,021 149,453
Thu nhập khác 1,619 1,619 2,558 1,166 466
Chi phí khác 103 116 156,432 229 2,277
Lợi nhuận khác 1,516 1,503 -153,874 937 -1,811
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 63,009 67,878 60,408 83,232 92,971
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 119,898 194,576 -7,032 159,958 147,642
Chi phí thuế TNDN hiện hành 27,456 41,099 26,697 30,593 33,114
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -14,357 -17,999 -14,296 -15,294 -16,401
Chi phí thuế TNDN 13,099 23,101 12,402 15,298 16,713
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 106,800 171,475 -19,434 144,660 130,929
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -416 3,261 3,415 740 -760
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 107,216 168,214 -22,849 143,920 131,689
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0