単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 226,948 265,760 184,976 197,560 376,796
Các khoản giảm trừ doanh thu 349 2,007 219 1,152 4,025
Doanh thu thuần 226,598 263,753 184,757 196,408 372,771
Giá vốn hàng bán 193,446 225,141 147,023 167,297 340,594
Lợi nhuận gộp 33,153 38,612 37,734 29,111 32,177
Doanh thu hoạt động tài chính 1,277 1,492 825 231 578
Chi phí tài chính 3,739 5,409 5,896 4,448 5,338
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,717 5,208 5,591 4,264 5,270
Chi phí bán hàng 4,688 4,966 5,129 3,310 2,021
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,203 10,256 8,702 7,585 14,150
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,800 19,473 18,832 13,999 11,246
Thu nhập khác 5,307 5,106 3,801 3,719 6,317
Chi phí khác 617 35 236 86 714
Lợi nhuận khác 4,690 5,071 3,565 3,633 5,603
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,490 24,544 22,397 17,633 16,849
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,931 4,933 4,602 3,594 3,416
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,931 4,933 4,602 3,594 3,416
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,559 19,611 17,795 14,039 13,434
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,559 19,611 17,795 14,039 13,434
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)