|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
67,710
|
133,081
|
73,606
|
102,399
|
536,767
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,205
|
1,180
|
140
|
500
|
1,685
|
|
Doanh thu thuần
|
65,505
|
131,900
|
73,466
|
101,899
|
535,082
|
|
Giá vốn hàng bán
|
60,452
|
124,789
|
65,564
|
89,783
|
495,369
|
|
Lợi nhuận gộp
|
5,053
|
7,112
|
7,902
|
12,116
|
39,713
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
18
|
153
|
23
|
384
|
4,055
|
|
Chi phí tài chính
|
1,049
|
1,429
|
1,333
|
1,527
|
13,489
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,049
|
1,390
|
1,325
|
1,506
|
11,769
|
|
Chi phí bán hàng
|
449
|
425
|
560
|
569
|
12,700
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,845
|
2,364
|
2,140
|
7,811
|
5,386
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,728
|
3,046
|
3,893
|
2,593
|
12,194
|
|
Thu nhập khác
|
1,202
|
1,491
|
1,727
|
1,900
|
2,748
|
|
Chi phí khác
|
2
|
708
|
5
|
1
|
1
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,200
|
783
|
1,722
|
1,899
|
2,747
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,928
|
3,829
|
5,614
|
4,491
|
14,941
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
589
|
767
|
1,128
|
936
|
1,608
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
589
|
767
|
1,128
|
936
|
1,608
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,338
|
3,062
|
4,486
|
3,556
|
13,333
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,338
|
3,062
|
4,486
|
3,556
|
5,938
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|