|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
58,053
|
39,069
|
77,226
|
44,561
|
115,042
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-54,176
|
-34,357
|
-78,336
|
-32,941
|
-122,533
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-2,505
|
-2,897
|
-2,620
|
-2,280
|
-2,468
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-996
|
-1,049
|
-1,311
|
-1,318
|
-1,397
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-700
|
-2,078
|
-22
|
0
|
-1,300
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
380
|
554
|
205
|
642
|
702
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-2,590
|
-2,734
|
-2,619
|
-2,497
|
-4,780
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2,533
|
-3,490
|
-7,476
|
6,168
|
-16,733
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3,080
|
|
-1,999
|
-750
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
11
|
1
|
0
|
0
|
40
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3,068
|
1
|
-1,999
|
-750
|
40
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
33,374
|
34,239
|
40,955
|
29,919
|
57,965
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-24,733
|
-33,595
|
-30,313
|
-35,857
|
-40,833
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
8,641
|
644
|
10,643
|
-5,937
|
17,131
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3,039
|
-2,846
|
1,168
|
-519
|
438
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
917
|
3,957
|
1,111
|
2,279
|
1,760
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3,957
|
1,111
|
2,279
|
1,760
|
2,198
|