単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 231,262 262,313 266,993 300,398 283,075
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,957 1,111 2,279 1,760 2,198
1. Tiền 3,957 1,111 2,279 1,760 2,198
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8,180 8,180 10,238 11,044 11,184
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 135,460 166,660 178,472 216,072 210,277
1. Phải thu khách hàng 128,760 161,940 176,069 213,674 210,040
2. Trả trước cho người bán 6,602 6,874 4,527 4,593 4,889
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,229 1,237 1,257 1,154 1,295
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,132 -3,390 -3,380 -3,350 -5,947
IV. Tổng hàng tồn kho 83,506 85,993 75,845 70,780 59,263
1. Hàng tồn kho 83,506 85,993 75,845 70,780 62,770
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -3,507
V. Tài sản ngắn hạn khác 159 368 159 742 153
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 159 197 159 742 153
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 171 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 23,957 23,386 22,755 22,141 21,606
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 22,982 22,529 22,026 21,523 21,127
1. Tài sản cố định hữu hình 22,982 22,529 22,026 21,523 21,127
- Nguyên giá 39,289 39,310 39,310 39,310 39,407
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,308 -16,781 -17,284 -17,786 -18,280
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 159 159 159 159 159
- Giá trị hao mòn lũy kế -159 -159 -159 -159 -159
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 975 857 729 617 479
1. Chi phí trả trước dài hạn 975 857 729 617 479
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 255,219 285,699 289,748 322,539 304,681
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 102,829 132,760 134,046 162,350 140,937
I. Nợ ngắn hạn 98,229 128,900 130,926 159,601 138,187
1. Vay và nợ ngắn 63,040 64,424 75,807 70,239 87,371
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 27,223 59,758 48,876 81,302 43,553
4. Người mua trả tiền trước 896 861 464 931 464
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,033 685 2,416 3,573 2,787
6. Phải trả người lao động 1,577 1,042 1,069 1,392 1,482
7. Chi phí phải trả 68 0 72 0 367
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 555 294 376 317 317
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 330 330 330 330 330
II. Nợ dài hạn 4,600 3,860 3,120 2,750 2,750
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 3,685 2,945 2,205 1,835 1,835
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 915 915 915 915 915
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 152,390 152,939 155,702 160,188 163,744
I. Vốn chủ sở hữu 152,390 152,939 155,702 160,188 163,744
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 115,025 115,025 115,025 149,532 149,532
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,407 4,407 4,407 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 32,958 33,507 36,270 10,657 14,212
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,506 1,506 1,516 1,516 1,516
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 255,219 285,699 289,748 322,539 304,681