単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 126,248 164,647 122,832 103,865 282,202
2. Điều chỉnh cho các khoản 226,134 236,959 299,636 350,918 186,179
- Khấu hao TSCĐ 81,846 82,937 90,862 91,406 151,826
- Các khoản dự phòng 3,773 443 185 77 12,785
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -762 5,930 -8,666 -1,818 2,648
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -14,820 -12,698 -35,591 -56,605 -195,611
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 155,899 159,846 252,540 317,554 493,382
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 197 501 305 305 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 352,381 401,606 422,468 454,784 747,231
- Tăng, giảm các khoản phải thu -428,571 -643,700 -371,634 -492,067 -1,466,933
- Tăng, giảm hàng tồn kho 52,549 -566,472 -105,051 508,831 -145,603
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 304,105 721,370 -55,809 72,162 578,022
- Tăng giảm chi phí trả trước 13,466 12,362 17,836 22,508 23,183
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -157,211 -147,571 -252,505 -332,330 -499,795
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -40,022 -43,304 -27,442 -17,978 -98,272
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,478 -4,526 -4,572 -2,658 -3,349
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 95,220 -270,235 -376,710 213,252 -865,514
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -151,241 -32,539 -938,482 -391,207 -869,564
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 632 9,738 22,526 312 236,069
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -339,605 -132,017 -194,499 -282,657 -636,169
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 216,665 129,170 78,202 180,603 292,693
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -163,500 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 59,999 5,383 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 12,427 7,627 27,615 66,511 48,887
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -201,122 -176,138 -1,004,638 -426,439 -928,085
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 496,522 0 1,780
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 4,134,736 6,209,501 7,401,612 8,621,268 18,142,893
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,955,672 -5,713,986 -6,460,212 -8,474,011 -16,298,328
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -10,608 -23,069 -44,486 -34,228 -71,246
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -78,793 -4,212 -3,000
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 168,456 393,653 1,393,436 108,817 1,772,098
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 62,555 -52,720 12,089 -104,371 -21,501
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 75,428 227,057 173,880 183,917 79,185
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -9 -615 -1,116 -361 98
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 204,962 173,722 184,853 79,185 70,779