単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 58,099 29,013 31,083 17,949 51,655
2. Điều chỉnh cho các khoản 92,671 72,755 103,536 98,061 96,298
- Khấu hao TSCĐ 19,354 19,984 23,316 26,069 28,015
- Các khoản dự phòng 12,641 3,832 -3,348 1,477 8,883
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2,065 14,701 1,281 -15,044
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -14,085 -12,307 -10,363 -7,728 -10,149
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 76,826 61,246 79,230 76,961 84,593
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 150,770 101,768 134,619 116,009 147,953
- Tăng, giảm các khoản phải thu -572,268 752,728 -352,402 332,929 -1,583,671
- Tăng, giảm hàng tồn kho -141,239 142,855 -257,400 78,737 166,404
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,556,616 -887,003 -322,359 -591,607 2,241,306
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,380 5,113 1,095 -6,458 3,920
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -72,581 -65,534 -75,423 -80,690 -80,506
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -14,561 -27,819 -16,519 -660 -3,997
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -56 -1 -364 -160 -162
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 910,062 22,106 -888,753 -151,899 891,248
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -334,691 -724,968 589,764 -180,586 62,310
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 43,788 2,000 0 100 281
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -133,476 -20,437 -27,150 -65,281 -30,459
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 87,265 22,040 184,770 62,098 31,202
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 1,600
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 15,827 2,986 10,270 -237 24,261
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -321,287 -718,379 757,654 -183,906 89,196
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,731,357 2,570,438 2,863,210 2,832,262 2,431,927
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,303,453 -1,855,283 -2,716,865 -2,461,521 -3,336,678
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -12,186 -10,535 -10,239 -9,340 -9,844
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -9,129 -17,767
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -584,282 704,619 136,106 352,272 -932,362
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 4,493 8,346 5,007 16,467 48,082
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 66,188 102,787 111,133 116,051 132,517
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 98 -89 0 277
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 70,779 111,133 116,051 132,517 180,877