単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 29,013 31,083 17,949 51,655 24,190
2. Điều chỉnh cho các khoản 72,755 103,536 98,061 96,298 98,667
- Khấu hao TSCĐ 19,984 23,316 26,069 28,015 29,550
- Các khoản dự phòng 3,832 -3,348 1,477 8,883 -125
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 14,701 1,281 -15,044
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -12,307 -10,363 -7,728 -10,149 -5,384
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 61,246 79,230 76,961 84,593 74,625
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 101,768 134,619 116,009 147,953 122,856
- Tăng, giảm các khoản phải thu 752,728 -352,402 332,929 -1,583,671 1,022,885
- Tăng, giảm hàng tồn kho 142,855 -257,400 78,737 166,404 -68,864
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -887,003 -322,359 -591,607 2,241,306 -1,657,685
- Tăng giảm chi phí trả trước 5,113 1,095 -6,458 3,920 -89
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -65,534 -75,423 -80,690 -80,506 -78,308
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -27,819 -16,519 -660 -3,997 -25,673
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1 -364 -160 -162 -77
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 22,106 -888,753 -151,899 891,248 -684,953
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -724,968 589,764 -180,586 62,310 -123,233
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,000 0 100 281 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -20,437 -27,150 -65,281 -30,459 -47,166
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 22,040 184,770 62,098 31,202 5,882
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 1,600
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,986 10,270 -237 24,261 1,577
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -718,379 757,654 -183,906 89,196 -162,941
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 4,446
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,570,438 2,863,210 2,832,262 2,431,927 2,974,429
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,855,283 -2,716,865 -2,461,521 -3,336,678 -2,150,132
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -10,535 -10,239 -9,340 -9,844 -16,836
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -9,129 -17,767 -9,700
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 704,619 136,106 352,272 -932,362 802,206
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 8,346 5,007 16,467 48,082 -45,688
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 102,787 111,133 116,051 132,517 148,868
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -89 0 277 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 111,133 116,051 132,517 180,877 103,180