単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,424,720 4,657,233 5,592,428 5,610,598 7,267,565
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 227,057 173,880 183,917 79,185 102,787
1. Tiền 183,019 156,095 152,658 73,437 67,174
2. Các khoản tương đương tiền 44,039 17,785 31,258 5,748 35,613
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 199,272 202,950 279,372 345,579 386,483
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,880,934 2,531,863 3,282,906 3,892,309 5,286,358
1. Phải thu khách hàng 1,657,447 1,978,174 2,207,589 3,017,815 4,408,380
2. Trả trước cho người bán 104,977 464,313 809,451 536,502 453,582
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 128,182 98,425 268,480 304,347 279,004
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,584 -11,017 -11,457 -11,509 -26,758
IV. Tổng hàng tồn kho 1,053,176 1,628,148 1,734,810 1,218,737 1,380,177
1. Hàng tồn kho 1,053,176 1,628,148 1,734,873 1,218,799 1,381,629
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -62 -62 -1,453
V. Tài sản ngắn hạn khác 64,280 120,391 111,423 70,788 111,761
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13,827 12,591 23,285 23,949 26,364
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 48,998 104,812 87,141 45,700 84,630
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,456 2,988 996 1,139 767
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,080,058 1,250,173 1,738,369 1,971,187 2,185,874
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,121 5,461 5,374 3,205 2,852
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 4,916 6,256 6,169 4,000 3,647
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -795 -795 -795 -795 -795
II. Tài sản cố định 745,544 760,067 819,923 1,181,867 1,142,521
1. Tài sản cố định hữu hình 675,971 654,778 675,289 623,336 558,110
- Nguyên giá 1,159,030 1,203,302 1,298,126 1,318,207 1,306,660
- Giá trị hao mòn lũy kế -483,058 -548,524 -622,837 -694,871 -748,550
2. Tài sản cố định thuê tài chính 53,366 89,070 129,196 106,422 97,383
- Nguyên giá 67,639 110,441 161,635 150,702 136,571
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,272 -21,371 -32,438 -44,281 -39,188
3. Tài sản cố định vô hình 16,206 16,219 15,438 452,109 487,028
- Nguyên giá 26,313 27,711 28,042 466,077 503,493
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,107 -11,493 -12,605 -13,968 -16,465
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 22,561 185,025 189,116 184,937 185,688
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 11,851 176,315 176,406 176,691 178,393
3. Đầu tư dài hạn khác 2,710 34,116 34,116 34,116 34,116
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -31,406 -31,406 -31,406 -31,406
V. Tổng tài sản dài hạn khác 156,514 136,773 105,992 86,529 68,809
1. Chi phí trả trước dài hạn 156,514 136,773 105,992 86,529 68,809
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 4,700 3,987 3,274 2,561 1,848
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,504,778 5,907,405 7,330,796 7,581,785 9,453,438
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,182,048 4,543,007 5,370,355 5,574,367 7,351,141
I. Nợ ngắn hạn 2,968,944 4,062,864 4,767,026 4,863,763 6,348,771
1. Vay và nợ ngắn 2,019,960 2,293,099 3,059,480 3,307,175 3,874,544
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 354,214 654,735 525,342 429,640 1,710,670
4. Người mua trả tiền trước 44,649 594,822 339,476 150,812 310,208
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24,240 32,516 44,956 75,775 59,969
6. Phải trả người lao động 45,118 47,938 37,476 28,140 34,575
7. Chi phí phải trả 35,436 24,303 24,465 10,567 12,197
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 428,362 398,863 725,068 853,269 339,701
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3,054 2,924 2,607 2,694 2,743
II. Nợ dài hạn 213,104 480,144 603,329 710,604 1,002,370
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 27,073
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 735 892 5 241,588 384,872
4. Vay và nợ dài hạn 211,329 478,274 602,347 468,101 589,510
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,041 977 977 915 915
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,322,730 1,364,398 1,960,441 2,007,418 2,102,298
I. Vốn chủ sở hữu 1,322,730 1,364,398 1,960,441 2,007,418 2,102,298
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 914,259 1,005,357 1,621,764 1,621,764 1,621,764
2. Thặng dư vốn cổ phần -47,907 -47,907 -47,907 -47,907 -47,907
3. Vốn khác của chủ sở hữu 42,898 49,604 57,652 67,310 67,310
4. Cổ phiếu quỹ -4,186 -4,186 -4,186 -4,186 -4,186
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -491 -3,572 -5,901 -5,117 -3,008
7. Quỹ đầu tư phát triển 37,261 38,396 38,668 38,866 39,046
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 210 210 268 268 268
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 138,955 126,323 52,788 69,467 145,904
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13,910 12,356 8,139 5,678 4,154
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 241,732 200,173 247,294 266,952 283,106
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,504,778 5,907,405 7,330,796 7,581,785 9,453,438