単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,252,190 6,854,357 6,886,396 6,520,758 7,924,291
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 70,779 111,133 116,051 132,517 180,877
1. Tiền 67,174 72,203 101,912 98,366 148,535
2. Các khoản tương đương tiền 3,606 38,930 14,138 34,152 32,342
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 411,463 384,880 403,385 402,568 402,409
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,279,426 4,942,718 4,615,659 4,267,972 5,882,772
1. Phải thu khách hàng 4,403,902 3,989,705 3,867,855 3,481,166 5,203,972
2. Trả trước cho người bán 453,781 500,349 438,534 415,978 315,120
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 273,767 308,456 332,757 394,606 391,839
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -24,173 -27,943 -23,487 -23,778 -28,159
IV. Tổng hàng tồn kho 1,378,079 1,250,352 1,510,665 1,413,781 1,259,752
1. Hàng tồn kho 1,378,141 1,251,805 1,513,207 1,417,438 1,266,916
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -62 -1,453 -2,542 -3,657 -7,164
V. Tài sản ngắn hạn khác 112,442 165,275 240,637 303,920 198,481
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 26,896 23,419 24,293 30,810 26,657
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 84,630 141,088 215,510 271,714 170,403
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 916 768 834 1,395 1,421
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,196,159 2,166,316 2,233,075 2,353,303 2,380,327
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,226 4,469 4,631 15,494 11,874
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,021 5,264 5,426 16,290 13,803
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -795 -795 -795 -795 -1,929
II. Tài sản cố định 1,142,489 1,130,715 1,350,342 1,333,764 1,425,429
1. Tài sản cố định hữu hình 558,064 552,945 742,846 737,585 731,678
- Nguyên giá 1,306,628 1,318,892 1,523,098 1,537,976 1,549,614
- Giá trị hao mòn lũy kế -748,564 -765,947 -780,252 -800,391 -817,936
2. Tài sản cố định thuê tài chính 97,383 91,431 123,056 116,082 218,000
- Nguyên giá 136,571 132,536 166,941 162,133 269,512
- Giá trị hao mòn lũy kế -39,188 -41,104 -43,885 -46,051 -51,512
3. Tài sản cố định vô hình 487,041 486,338 484,440 480,096 475,751
- Nguyên giá 503,493 503,494 503,497 503,500 503,499
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,451 -17,155 -19,057 -23,404 -27,748
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 192,675 183,972 178,586 183,340 183,624
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 178,465 179,387 177,976 178,730 179,599
3. Đầu tư dài hạn khác 34,116 34,116 34,116 34,116 34,116
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -31,406 -34,116 -34,116 -34,116 -34,116
V. Tổng tài sản dài hạn khác 70,125 68,329 66,163 66,418 66,422
1. Chi phí trả trước dài hạn 68,278 66,660 64,672 65,105 65,288
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 1,848 1,669 1,491 1,313 1,134
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,448,349 9,020,674 9,119,471 8,874,062 10,304,618
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7,343,643 6,894,951 6,978,511 6,723,210 8,128,560
I. Nợ ngắn hạn 6,439,370 5,750,922 5,944,784 5,763,071 7,133,100
1. Vay và nợ ngắn 3,862,284 4,529,127 4,693,386 5,010,521 4,067,286
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,735,720 997,307 958,019 432,375 2,008,002
4. Người mua trả tiền trước 340,636 65,077 75,334 131,293 123,361
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 60,367 35,973 37,234 37,656 51,627
6. Phải trả người lao động 34,577 24,755 31,079 35,877 43,565
7. Chi phí phải trả 13,347 9,823 24,855 18,652 12,994
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 385,531 82,017 118,260 90,168 820,039
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,743 2,680 2,698 2,769 2,630
II. Nợ dài hạn 904,273 1,144,029 1,033,726 960,139 995,461
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 301,588 500,789 402,232 289,748 308,392
4. Vay và nợ dài hạn 601,770 642,325 630,579 669,477 686,154
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 915 915 915 915 915
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,104,706 2,125,723 2,140,961 2,150,851 2,176,058
I. Vốn chủ sở hữu 2,104,706 2,125,723 2,140,961 2,150,851 2,176,058
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,621,764 1,621,764 1,621,764 1,702,684 1,702,684
2. Thặng dư vốn cổ phần -47,907 -47,907 -47,907 -47,907 -47,907
3. Vốn khác của chủ sở hữu 67,310 67,310 71,560 88,944 88,944
4. Cổ phiếu quỹ -4,186 -4,186 -4,186 -4,186 -4,186
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -2,992 -2,832 -1,814 -1,139 -1,347
7. Quỹ đầu tư phát triển 39,046 39,046 38,815 36,595 36,595
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 268 268 268 268 268
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 147,139 161,891 168,288 61,492 80,936
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,154 4,153 3,912 3,752 3,590
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 284,263 290,368 294,172 314,100 320,071
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,448,349 9,020,674 9,119,471 8,874,062 10,304,618