単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,946,213 2,957,706 2,227,146 4,911,425 1,917,648
Các khoản giảm trừ doanh thu 50,132 54,397 65,068 88,966 67,138
Doanh thu thuần 1,896,080 2,903,309 2,162,078 4,822,459 1,850,510
Giá vốn hàng bán 1,670,586 2,656,131 1,920,214 4,530,542 1,618,686
Lợi nhuận gộp 225,494 247,177 241,864 291,916 231,824
Doanh thu hoạt động tài chính 15,823 21,050 12,202 12,567 11,729
Chi phí tài chính 75,495 109,422 93,000 102,324 93,847
Trong đó: Chi phí lãi vay 61,246 78,562 76,961 84,593 74,625
Chi phí bán hàng 94,805 83,095 96,402 92,974 82,633
Chi phí quản lý doanh nghiệp 41,060 42,527 41,938 57,266 44,050
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30,951 31,776 23,480 52,789 23,946
Thu nhập khác 1,340 1,459 188 471 717
Chi phí khác 3,278 4,033 5,719 1,604 474
Lợi nhuận khác -1,938 -2,574 -5,531 -1,133 244
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 994 -1,408 754 869 924
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 29,013 29,202 17,949 51,655 24,190
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,341 8,506 5,283 25,502 5,550
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 7,341 8,506 5,283 25,502 5,550
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 21,672 20,696 12,666 26,154 18,640
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 6,489 8,702 8,443 6,710 9,250
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,183 11,994 4,223 19,444 9,389
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0