|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,957,706
|
2,227,146
|
4,911,425
|
1,917,648
|
3,560,092
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
54,397
|
65,068
|
88,966
|
67,138
|
69,592
|
|
Doanh thu thuần
|
2,903,309
|
2,162,078
|
4,822,459
|
1,850,510
|
3,490,500
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,656,131
|
1,920,214
|
4,530,542
|
1,618,686
|
3,213,669
|
|
Lợi nhuận gộp
|
247,177
|
241,864
|
291,916
|
231,824
|
276,831
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
21,050
|
12,202
|
12,567
|
11,729
|
11,958
|
|
Chi phí tài chính
|
109,422
|
93,000
|
102,324
|
93,847
|
120,469
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
78,562
|
76,961
|
84,593
|
74,625
|
104,171
|
|
Chi phí bán hàng
|
83,095
|
96,402
|
92,974
|
82,633
|
96,640
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
42,527
|
41,938
|
57,266
|
44,050
|
49,726
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
31,776
|
23,480
|
52,789
|
23,946
|
20,427
|
|
Thu nhập khác
|
1,459
|
188
|
471
|
717
|
368
|
|
Chi phí khác
|
4,033
|
5,719
|
1,604
|
474
|
391
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2,574
|
-5,531
|
-1,133
|
244
|
-23
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1,408
|
754
|
869
|
924
|
-1,527
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
29,202
|
17,949
|
51,655
|
24,190
|
20,404
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,506
|
5,283
|
25,502
|
5,550
|
8,220
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
-11
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
8,506
|
5,283
|
25,502
|
5,550
|
8,209
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
20,696
|
12,666
|
26,154
|
18,640
|
12,195
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
8,702
|
8,443
|
6,710
|
9,250
|
10,306
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
11,994
|
4,223
|
19,444
|
9,389
|
1,889
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|