単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,759,926 3,522,468 3,507,084 3,913,587 5,137,183
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,009 38,194 35,995 45,750 66,352
1. Tiền 11,707 10,878 9,928 18,100 42,644
2. Các khoản tương đương tiền 9,302 27,316 26,067 27,649 23,708
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 399 399 399 221,147 590,690
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 319,209
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 399 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,400,183 3,152,639 3,140,212 3,309,887 4,143,098
1. Phải thu khách hàng 2,380,381 2,123,981 2,403,532 2,452,424 3,060,780
2. Trả trước cho người bán 314,944 314,000 5,279 305,169 565,603
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 484,274 494,074 511,328 554,311 518,733
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,507 -1,507 -2,017 -2,017 -2,017
IV. Tổng hàng tồn kho 332,141 327,460 326,467 335,143 334,619
1. Hàng tồn kho 332,141 327,460 326,467 335,143 334,619
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,193 3,776 4,010 1,660 2,423
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,225 2,665 1,324 437 1,064
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 968 1,110 2,686 1,223 1,356
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 3
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,587,578 1,591,134 1,590,669 1,589,055 1,274,780
I. Các khoản phải thu dài hạn 642,916 642,916 642,916 642,916 642,916
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 643,958 643,958 643,958 643,958 643,958
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -1,042 -1,042 -1,042 -1,042 -1,042
II. Tài sản cố định 25,577 25,650 24,908 27,130 25,921
1. Tài sản cố định hữu hình 15,590 15,663 14,921 17,142 15,933
- Nguyên giá 36,679 37,485 37,187 40,147 39,542
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,089 -21,822 -22,267 -23,005 -23,609
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9,988 9,988 9,988 9,988 9,988
- Nguyên giá 9,988 9,988 9,988 9,988 9,988
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 908,556 908,556 908,764 908,764 592,794
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 701,353 701,353 701,364 701,365 221,389
3. Đầu tư dài hạn khác 220,549 220,549 220,549 220,549 386,155
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -13,347 -13,347 -13,150 -13,150 -14,750
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,119 6,445 5,822 10,246 11,018
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,059 4,613 4,220 8,872 9,873
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 2,060 1,831 1,602 1,373 1,145
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,347,504 5,113,603 5,097,753 5,502,642 6,411,963
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,738,742 3,500,014 3,490,730 3,895,341 4,805,021
I. Nợ ngắn hạn 3,738,742 3,500,014 3,490,730 3,895,341 4,805,021
1. Vay và nợ ngắn 3,290,266 3,155,552 2,698,714 3,146,206 3,290,566
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 329,897 223,143 659,930 583,858 1,347,717
4. Người mua trả tiền trước 11,597 12,935 31,292 39,145 27,302
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,341 5,476 3,967 560 1,699
6. Phải trả người lao động 1,359 1,467 3,983 1,333 1,578
7. Chi phí phải trả 14,171 23,389 15,528 40,157 47,768
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 70,766 71,001 70,331 77,118 80,829
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 8,269 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,608,761 1,613,589 1,607,022 1,607,301 1,606,942
I. Vốn chủ sở hữu 1,608,761 1,613,589 1,607,022 1,607,301 1,606,942
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,296,071 1,296,071 1,296,071 1,296,071 1,296,071
2. Thặng dư vốn cổ phần 16,351 16,351 16,351 16,351 16,351
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,140 6,140 6,140 6,140 6,140
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 278,837 275,859 269,532 270,455 271,068
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,077 7,052 6,984 6,965 7,563
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 11,362 19,168 18,928 18,284 17,311
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,347,504 5,113,603 5,097,753 5,502,642 6,411,963