|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
9,436
|
-3,562
|
-7,902
|
768
|
537
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
42,885
|
43,985
|
51,902
|
57,752
|
63,762
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
912
|
961
|
971
|
967
|
954
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-27
|
-1,269
|
314
|
|
-2,904
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-23
|
-189
|
0
|
-39
|
-10
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-11,910
|
-11,251
|
-10,712
|
-10,554
|
-16,113
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
53,933
|
55,733
|
61,329
|
67,377
|
81,834
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
52,320
|
40,423
|
44,000
|
58,520
|
64,299
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
401,051
|
251,508
|
3,165
|
-379,906
|
-877,704
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
2,299
|
4,681
|
993
|
-11,556
|
1,924
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-418,819
|
-94,823
|
455,721
|
-65,267
|
755,946
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,479
|
3,005
|
1,735
|
-3,765
|
3,893
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
-319,209
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-52,070
|
-48,015
|
-67,819
|
-42,639
|
-74,250
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-14
|
0
|
-274
|
-2,784
|
-592
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1
|
|
-68
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-39
|
-24
|
0
|
-20
|
-39
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-12,791
|
156,755
|
437,452
|
-447,417
|
-445,734
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5,409
|
-4,963
|
-691
|
8,180
|
-8,180
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
509
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
1,366
|
10,602
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-127,128
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
35,000
|
0
|
0
|
|
318,879
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
20,097
|
145
|
17,877
|
134
|
369
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-77,440
|
-4,818
|
17,186
|
9,680
|
322,179
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,358,953
|
511,842
|
1,507,816
|
2,021,550
|
1,480,217
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,264,458
|
-646,556
|
-1,964,653
|
-1,574,059
|
-1,335,857
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-101
|
0
|
0
|
|
-202
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
94,394
|
-134,714
|
-456,837
|
447,492
|
144,157
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4,163
|
17,223
|
-2,200
|
9,755
|
20,602
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16,805
|
21,009
|
38,194
|
35,995
|
45,750
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
41
|
-38
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
21,009
|
38,194
|
35,995
|
45,750
|
66,352
|