|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
859
|
347
|
6,812
|
9,436
|
-3,562
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
38,460
|
27,333
|
36,576
|
42,885
|
43,985
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
511
|
592
|
856
|
912
|
961
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
73
|
|
-27
|
-1,269
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-6
|
|
-23
|
-189
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-16,608
|
-17,998
|
-21,201
|
-11,910
|
-11,251
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
54,556
|
44,673
|
56,921
|
53,933
|
55,733
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
39,318
|
27,680
|
43,388
|
52,320
|
40,423
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1,683,374
|
-834,024
|
-589,209
|
401,051
|
251,508
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-141,924
|
3,739
|
-5,052
|
2,299
|
4,681
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-413,466
|
227,941
|
252,638
|
-418,819
|
-94,823
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
4,585
|
-5,672
|
-2,333
|
2,479
|
3,005
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-58,523
|
-46,475
|
-54,068
|
-52,070
|
-48,015
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-177
|
-3,079
|
-14
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
-1
|
1
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-22
|
-19
|
|
-39
|
-24
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,113,342
|
-627,008
|
-357,718
|
-12,791
|
156,755
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
129,614
|
-579
|
|
-5,409
|
-4,963
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
179
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-4,081
|
-1,244,907
|
-399
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
26,263
|
703,015
|
541,892
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
-127,128
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
35,000
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
70,940
|
23,152
|
10,611
|
20,097
|
145
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
222,737
|
-519,319
|
552,283
|
-77,440
|
-4,818
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,591,020
|
1,416,887
|
1,023,375
|
2,358,953
|
511,842
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,727,822
|
-465,788
|
-1,223,151
|
-2,264,458
|
-646,556
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
-101
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1,136,802
|
951,099
|
-199,776
|
94,394
|
-134,714
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
199,278
|
-195,227
|
-5,211
|
4,163
|
17,223
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
17,959
|
217,237
|
22,016
|
16,805
|
21,009
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
6
|
|
41
|
-38
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
217,237
|
22,016
|
16,805
|
21,009
|
38,194
|