単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 6,812 9,436 -3,562 -7,902 768
2. Điều chỉnh cho các khoản 36,576 42,885 43,985 51,902 57,752
- Khấu hao TSCĐ 856 912 961 971 967
- Các khoản dự phòng -27 -1,269 314
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -23 -189 0 -39
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -21,201 -11,910 -11,251 -10,712 -10,554
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 56,921 53,933 55,733 61,329 67,377
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 43,388 52,320 40,423 44,000 58,520
- Tăng, giảm các khoản phải thu -589,209 401,051 251,508 3,165 -379,906
- Tăng, giảm hàng tồn kho -5,052 2,299 4,681 993 -11,556
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 252,638 -418,819 -94,823 455,721 -65,267
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,333 2,479 3,005 1,735 -3,765
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -54,068 -52,070 -48,015 -67,819 -42,639
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,079 -14 0 -274 -2,784
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -1 1 -68
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -39 -24 0 -20
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -357,718 -12,791 156,755 437,452 -447,417
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5,409 -4,963 -691 8,180
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 179 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -399 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 541,892 0 0 0 1,366
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -127,128 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 35,000 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10,611 20,097 145 17,877 134
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 552,283 -77,440 -4,818 17,186 9,680
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,023,375 2,358,953 511,842 1,507,816 2,021,550
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,223,151 -2,264,458 -646,556 -1,964,653 -1,574,059
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -101 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -199,776 94,394 -134,714 -456,837 447,492
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -5,211 4,163 17,223 -2,200 9,755
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 22,016 16,805 21,009 38,194 35,995
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 41 -38 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 16,805 21,009 38,194 35,995 45,750