単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,109,555 1,106,175 421,105 878,420 1,107,167
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,109,555 1,106,175 421,105 878,420 1,107,167
Giá vốn hàng bán 1,095,777 1,091,098 413,463 866,832 1,091,636
Lợi nhuận gộp 13,778 15,076 7,642 11,589 15,531
Doanh thu hoạt động tài chính 69,552 69,080 65,812 63,694 69,067
Chi phí tài chính 68,511 60,628 66,809 71,586 73,080
Trong đó: Chi phí lãi vay 56,921 53,933 55,733 61,329 67,377
Chi phí bán hàng 3,432 4,351 4,386 4,766 5,183
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,534 8,052 7,048 7,195 5,661
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,854 9,540 -4,789 -8,253 674
Thu nhập khác 988 24 1,306 413 95
Chi phí khác 29 128 79 62 1
Lợi nhuận khác 959 -104 1,227 352 94
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,586 11
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,812 9,436 -3,562 -7,902 768
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,499 2,279 -378 -1,335 479
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,499 2,279 -378 -1,335 479
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,314 7,157 -3,184 -6,567 289
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -90 -1,154 -206 -240 -640
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,404 8,311 -2,978 -6,327 929
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0