単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,106,175 421,105 878,420 1,107,167 1,912,721
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 1,106,175 421,105 878,420 1,107,167 1,912,721
Giá vốn hàng bán 1,091,098 413,463 866,832 1,091,636 1,885,654
Lợi nhuận gộp 15,076 7,642 11,589 15,531 27,067
Doanh thu hoạt động tài chính 69,080 65,812 63,694 69,067 76,687
Chi phí tài chính 60,628 66,809 71,586 73,080 100,418
Trong đó: Chi phí lãi vay 53,933 55,733 61,329 67,377 81,834
Chi phí bán hàng 4,351 4,386 4,766 5,183 5,133
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,052 7,048 7,195 5,661 7,587
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,540 -4,789 -8,253 674 -9,378
Thu nhập khác 24 1,306 413 95 11,502
Chi phí khác 128 79 62 1 1,586
Lợi nhuận khác -104 1,227 352 94 9,915
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,586 11 5
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,436 -3,562 -7,902 768 537
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,279 -378 -1,335 479 678
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,279 -378 -1,335 479 678
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,157 -3,184 -6,567 289 -141
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1,154 -206 -240 -640 -678
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,311 -2,978 -6,327 929 537
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0 0