|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,106,175
|
421,105
|
878,420
|
1,107,167
|
1,912,721
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
1,106,175
|
421,105
|
878,420
|
1,107,167
|
1,912,721
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,091,098
|
413,463
|
866,832
|
1,091,636
|
1,885,654
|
|
Lợi nhuận gộp
|
15,076
|
7,642
|
11,589
|
15,531
|
27,067
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
69,080
|
65,812
|
63,694
|
69,067
|
76,687
|
|
Chi phí tài chính
|
60,628
|
66,809
|
71,586
|
73,080
|
100,418
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
53,933
|
55,733
|
61,329
|
67,377
|
81,834
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,351
|
4,386
|
4,766
|
5,183
|
5,133
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,052
|
7,048
|
7,195
|
5,661
|
7,587
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,540
|
-4,789
|
-8,253
|
674
|
-9,378
|
|
Thu nhập khác
|
24
|
1,306
|
413
|
95
|
11,502
|
|
Chi phí khác
|
128
|
79
|
62
|
1
|
1,586
|
|
Lợi nhuận khác
|
-104
|
1,227
|
352
|
94
|
9,915
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1,586
|
|
11
|
|
5
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,436
|
-3,562
|
-7,902
|
768
|
537
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,279
|
-378
|
-1,335
|
479
|
678
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,279
|
-378
|
-1,335
|
479
|
678
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,157
|
-3,184
|
-6,567
|
289
|
-141
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-1,154
|
-206
|
-240
|
-640
|
-678
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,311
|
-2,978
|
-6,327
|
929
|
537
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
0
|
0
|