単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,745,753 5,853,603 5,724,423 3,821,516 3,515,255
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 3,745,753 5,853,603 5,724,423 3,821,516 3,515,255
Giá vốn hàng bán 3,678,241 5,773,938 5,624,628 3,766,007 3,467,170
Lợi nhuận gộp 67,512 79,665 99,795 55,509 48,085
Doanh thu hoạt động tài chính 195,638 141,318 306,594 252,755 268,242
Chi phí tài chính 120,263 164,546 342,684 254,056 267,547
Trong đó: Chi phí lãi vay 113,627 124,993 268,129 192,111 227,916
Chi phí bán hàng 31,771 18,466 35,899 8,779 16,934
Chi phí quản lý doanh nghiệp 51,944 23,029 23,289 21,375 27,831
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 59,039 14,804 4,516 21,155 2,327
Thu nhập khác 930 5,367 17 51 2,731
Chi phí khác 336 754 359 9,055 298
Lợi nhuận khác 593 4,613 -342 -9,003 2,433
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -134 -138 -2 -2,898 -1,688
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 59,632 19,417 4,174 12,152 4,760
Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,982 4,229 1,278 3,319 3,061
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 12,982 4,229 1,278 3,319 3,061
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 46,650 15,188 2,896 8,833 1,699
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 756 300 230 128 -1,695
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 45,895 14,888 2,665 8,705 3,394
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0