|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
14,248,555
|
15,187,960
|
15,761,651
|
16,381,605
|
17,153,335
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
412,788
|
630,666
|
839,597
|
620,707
|
1,479,662
|
|
1. Tiền
|
282,638
|
245,677
|
273,520
|
347,477
|
668,484
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
130,150
|
384,989
|
566,077
|
273,231
|
811,178
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6,417,493
|
5,282,574
|
5,070,828
|
10,917,158
|
10,882,537
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
185,446
|
205,787
|
238,378
|
253,404
|
259,696
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-25,454
|
-34,494
|
-45,531
|
-48,767
|
-63,353
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6,253,455
|
8,078,423
|
8,711,165
|
3,791,122
|
3,779,362
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
438,449
|
411,704
|
447,699
|
506,316
|
557,839
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
127,820
|
109,397
|
118,244
|
141,169
|
153,087
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,023,738
|
3,200,876
|
3,238,670
|
3,161,458
|
3,086,984
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-21,913
|
-21,913
|
-21,308
|
-17,822
|
-18,548
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
336,986
|
289,619
|
266,731
|
250,581
|
123,627
|
|
1. Hàng tồn kho
|
338,438
|
291,070
|
267,682
|
251,531
|
124,577
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,452
|
-1,452
|
-951
|
-951
|
-951
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
827,833
|
906,678
|
873,330
|
802,038
|
888,148
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,903
|
6,543
|
6,278
|
5,561
|
8,038
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
816,055
|
895,440
|
863,802
|
795,202
|
878,390
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,875
|
4,695
|
3,250
|
1,274
|
1,719
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
13,628,500
|
13,222,153
|
12,984,278
|
12,972,134
|
12,914,537
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,331,299
|
1,321,206
|
1,317,617
|
1,320,954
|
1,601,789
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,331,299
|
1,321,206
|
1,317,617
|
1,320,954
|
1,601,789
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,383,669
|
1,338,486
|
1,300,953
|
1,257,488
|
1,228,807
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,379,362
|
1,334,315
|
1,296,296
|
1,252,871
|
1,224,113
|
|
- Nguyên giá
|
2,165,979
|
2,168,043
|
2,177,231
|
2,180,830
|
2,203,832
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-786,617
|
-833,728
|
-880,935
|
-927,958
|
-979,719
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,306
|
4,171
|
4,657
|
4,617
|
4,694
|
|
- Nguyên giá
|
9,441
|
9,441
|
10,059
|
10,122
|
10,306
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,135
|
-5,270
|
-5,402
|
-5,505
|
-5,612
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
6,006,493
|
6,020,974
|
6,184,921
|
6,241,262
|
6,248,946
|
|
- Nguyên giá
|
7,137,013
|
7,208,920
|
7,430,372
|
7,548,514
|
7,619,568
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,130,520
|
-1,187,946
|
-1,245,451
|
-1,307,252
|
-1,370,622
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,541,222
|
1,079,646
|
1,115,079
|
1,120,919
|
1,149,746
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
763,842
|
760,506
|
774,954
|
767,048
|
790,942
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
321,203
|
321,203
|
321,203
|
321,203
|
321,203
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-13,822
|
-2,062
|
-11,078
|
-19,310
|
-15,390
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,061,611
|
1,057,017
|
840,476
|
829,887
|
309,942
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
596,186
|
591,591
|
840,476
|
829,887
|
309,942
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
465,426
|
465,426
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
27,877,055
|
28,410,113
|
28,745,929
|
29,353,739
|
30,067,873
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
22,567,980
|
22,713,458
|
22,891,303
|
23,178,425
|
24,694,726
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,479,342
|
5,526,257
|
5,523,137
|
5,395,941
|
6,832,178
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,722,635
|
3,658,624
|
3,746,935
|
3,648,127
|
4,553,664
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
233,182
|
232,110
|
145,237
|
271,063
|
263,791
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
24,742
|
141,849
|
25,177
|
45,820
|
11,236
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
174,966
|
244,247
|
333,825
|
61,936
|
224,712
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,715
|
3,666
|
11,816
|
3,456
|
3,748
|
|
7. Chi phí phải trả
|
13,260
|
17,414
|
8,786
|
13,260
|
13,027
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
267,700
|
247,769
|
286,892
|
347,545
|
612,329
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,182
|
2,182
|
1,613
|
441
|
441
|
|
II. Nợ dài hạn
|
17,088,638
|
17,187,201
|
17,368,166
|
17,782,484
|
17,862,547
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
79,800
|
102,497
|
106,541
|
106,161
|
127,730
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,050,232
|
930,662
|
1,070,593
|
1,011,040
|
952,971
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
131,524
|
127,387
|
127,331
|
128,475
|
125,107
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5,309,075
|
5,696,656
|
5,854,627
|
6,175,314
|
5,373,147
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,309,075
|
5,696,656
|
5,854,627
|
6,175,314
|
5,373,147
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,105,334
|
2,421,129
|
2,421,129
|
2,421,129
|
2,421,129
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
207,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
542,753
|
542,753
|
542,753
|
542,753
|
213,838
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
207,000
|
207,000
|
207,000
|
207,000
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,852,822
|
1,902,857
|
2,014,882
|
2,315,875
|
1,989,702
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
572,305
|
565,272
|
563,846
|
557,260
|
639,594
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
601,167
|
622,917
|
668,863
|
688,557
|
541,477
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
27,877,055
|
28,410,113
|
28,745,929
|
29,353,739
|
30,067,873
|