単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 499,437 428,919 468,032 503,254 447,423
2. Điều chỉnh cho các khoản -36,211 17,143 -10,770 -45,710 -27,280
- Khấu hao TSCĐ 100,530 111,735 104,814 104,844 109,288
- Các khoản dự phòng 10,666 23,333 -2,720 18,947 11,456
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -179,662 -157,028 -158,500 -213,734 -203,254
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 32,255 39,102 45,635 44,234 55,229
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 463,227 446,062 457,262 457,544 420,143
- Tăng, giảm các khoản phải thu 73,512 -331,738 -230,384 479,536 -207,663
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2,790 -17,573 47,368 23,388 11,994
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 297,222 629,117 267,757 -37,687 717,956
- Tăng giảm chi phí trả trước 8,106 3,689 4,954 -248,621 11,407
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 33,107 -21,524 -20,341 -32,591 -13,162
- Tiền lãi vay phải trả -31,842 -38,958 -43,252 -43,474 -54,647
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -224,696 -10,081 -10,884 -21,866 -332,860
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,868 -2,434 -7,034 -1,425 -6,586
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 619,557 656,560 465,447 574,804 546,581
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -60,654 -48,825 -172,537 -145,013 -104,197
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 30 4,167 30 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -4,294,128 -4,597,490 -5,170,601 -4,179,374 -3,748,783
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 2,820,657 3,328,452 5,093,820 3,833,175 3,127,237
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -10,896 0 -157
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 173,877 3,768 392 3,911
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 71,373 80,942 185,336 139,211 107,082
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,288,846 -1,239,882 -63,561 -352,002 -614,908
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 22,500 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,420,348 1,810,646 1,578,790 1,911,892 1,396,625
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -900,369 -1,155,542 -1,762,370 -1,683,651 -1,554,985
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -5 -190,775 -427 -242,113
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 519,974 486,829 -184,007 -13,871 -158,360
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -149,315 -96,493 217,878 208,931 -226,688
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 645,596 496,281 412,788 630,666 847,395
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 496,281 399,788 630,666 839,597 620,707