単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 462,060 499,437 428,919 468,032 503,254
2. Điều chỉnh cho các khoản 76,171 -36,211 17,143 -10,770 -45,710
- Khấu hao TSCĐ 120,164 100,530 111,735 104,814 104,844
- Các khoản dự phòng -15,239 10,666 23,333 -2,720 18,947
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -53,846 -179,662 -157,028 -158,500 -213,734
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 25,091 32,255 39,102 45,635 44,234
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 538,230 463,227 446,062 457,262 457,544
- Tăng, giảm các khoản phải thu 87,325 73,512 -331,738 -230,384 479,536
- Tăng, giảm hàng tồn kho 6,684 2,790 -17,573 47,368 23,388
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 333,039 297,222 629,117 267,757 -37,687
- Tăng giảm chi phí trả trước 858 8,106 3,689 4,954 -248,621
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 49,713 33,107 -21,524 -20,341 -32,591
- Tiền lãi vay phải trả -24,548 -31,842 -38,958 -43,252 -43,474
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -61,459 -224,696 -10,081 -10,884 -21,866
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -6,847 -1,868 -2,434 -7,034 -1,425
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 922,995 619,557 656,560 465,447 574,804
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -127,581 -60,654 -48,825 -172,537 -145,013
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 30 4,167 30
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2,578,044 -4,294,128 -4,597,490 -5,170,601 -4,179,374
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 2,292,441 2,820,657 3,328,452 5,093,820 3,833,175
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 227 -10,896 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 13,467 173,877 3,768 392
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 61,011 71,373 80,942 185,336 139,211
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -338,479 -1,288,846 -1,239,882 -63,561 -352,002
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 22,500 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,564,616 1,420,348 1,810,646 1,578,790 1,911,892
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,640,334 -900,369 -1,155,542 -1,762,370 -1,683,651
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -210,533 -5 -190,775 -427 -242,113
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -286,251 519,974 486,829 -184,007 -13,871
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 298,265 -149,315 -96,493 217,878 208,931
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 345,330 645,596 496,281 412,788 630,666
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 643,595 496,281 399,788 630,666 839,597