|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,129,451
|
2,233,679
|
2,301,322
|
2,164,765
|
2,401,745
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
1,880
|
-24
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
2,129,451
|
2,233,679
|
2,299,442
|
2,164,789
|
2,401,745
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,838,668
|
1,867,247
|
1,910,855
|
1,807,762
|
2,038,152
|
|
Lợi nhuận gộp
|
290,783
|
366,432
|
388,587
|
357,027
|
363,593
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
167,556
|
173,722
|
183,355
|
194,709
|
208,598
|
|
Chi phí tài chính
|
63,392
|
45,393
|
67,745
|
68,906
|
81,114
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
39,102
|
45,635
|
44,234
|
55,229
|
69,712
|
|
Chi phí bán hàng
|
6,835
|
36,994
|
28,428
|
20,887
|
9,788
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24,077
|
18,292
|
23,343
|
23,737
|
30,068
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
367,353
|
467,457
|
466,880
|
446,932
|
480,139
|
|
Thu nhập khác
|
74,122
|
4,581
|
36,933
|
538
|
77,696
|
|
Chi phí khác
|
12,555
|
4,005
|
560
|
47
|
1,673
|
|
Lợi nhuận khác
|
61,567
|
575
|
36,374
|
491
|
76,023
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
3,317
|
27,981
|
14,453
|
8,725
|
28,917
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
428,919
|
468,032
|
503,254
|
447,423
|
556,162
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
88,427
|
84,401
|
103,226
|
90,444
|
108,820
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,463
|
1,902
|
-56
|
403
|
179
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
86,964
|
86,303
|
103,170
|
90,847
|
108,999
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
341,955
|
381,729
|
400,084
|
356,576
|
447,163
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
33,198
|
15,899
|
45,946
|
22,463
|
33,912
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
308,757
|
365,831
|
354,138
|
334,113
|
413,251
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|