|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,066,339
|
1,941,350
|
2,129,451
|
2,233,679
|
2,301,322
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,410
|
181
|
|
|
1,880
|
|
Doanh thu thuần
|
2,063,929
|
1,941,169
|
2,129,451
|
2,233,679
|
2,299,442
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,781,518
|
1,620,957
|
1,838,668
|
1,867,247
|
1,910,855
|
|
Lợi nhuận gộp
|
282,411
|
320,212
|
290,783
|
366,432
|
388,587
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
230,004
|
233,462
|
167,556
|
173,722
|
183,355
|
|
Chi phí tài chính
|
41,453
|
43,500
|
63,392
|
45,393
|
67,745
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
25,091
|
32,255
|
39,102
|
45,635
|
44,234
|
|
Chi phí bán hàng
|
8,824
|
3,403
|
6,835
|
36,994
|
28,428
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24,397
|
21,807
|
24,077
|
18,292
|
23,343
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
450,645
|
499,880
|
367,353
|
467,457
|
466,880
|
|
Thu nhập khác
|
12,146
|
718
|
74,122
|
4,581
|
36,933
|
|
Chi phí khác
|
732
|
1,161
|
12,555
|
4,005
|
560
|
|
Lợi nhuận khác
|
11,414
|
-443
|
61,567
|
575
|
36,374
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
12,905
|
14,916
|
3,317
|
27,981
|
14,453
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
462,060
|
499,437
|
428,919
|
468,032
|
503,254
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
87,807
|
97,495
|
88,427
|
84,401
|
103,226
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,458
|
-357
|
-1,463
|
1,902
|
-56
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
86,348
|
97,138
|
86,964
|
86,303
|
103,170
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
375,711
|
402,300
|
341,955
|
381,729
|
400,084
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
58,241
|
50,863
|
33,198
|
15,899
|
45,946
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
317,470
|
351,437
|
308,757
|
365,831
|
354,138
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|